contract disputes
tranh chấp hợp đồng
property disputes
tranh chấp về tài sản
legal disputes
tranh chấp pháp lý
boundary disputes
tranh chấp về ranh giới
trade disputes
tranh chấp thương mại
family disputes
tranh chấp gia đình
civil disputes
tranh chấp dân sự
international disputes
tranh chấp quốc tế
disputes resolution
giải quyết tranh chấp
disputes mediation
hòa giải tranh chấp
there are many disputes over property rights.
Có rất nhiều tranh chấp về quyền sở hữu.
the two countries resolved their disputes peacefully.
Hai quốc gia đã giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
disputes can often lead to legal battles.
Tranh chấp thường có thể dẫn đến các vụ kiện tụng.
they are trying to mediate the existing disputes.
Họ đang cố gắng hòa giải các tranh chấp hiện có.
disputes between neighbors can be quite common.
Tranh chấp giữa các hàng xóm khá phổ biến.
it's important to document any disputes that arise.
Điều quan trọng là phải ghi lại bất kỳ tranh chấp nào phát sinh.
disputes regarding contract terms are often complicated.
Tranh chấp liên quan đến các điều khoản hợp đồng thường rất phức tạp.
they settled their disputes through arbitration.
Họ đã giải quyết tranh chấp của mình thông qua trọng tài.
disputes can escalate if not addressed promptly.
Tranh chấp có thể leo thang nếu không được giải quyết kịp thời.
open communication can help prevent disputes.
Giao tiếp cởi mở có thể giúp ngăn ngừa tranh chấp.
contract disputes
tranh chấp hợp đồng
property disputes
tranh chấp về tài sản
legal disputes
tranh chấp pháp lý
boundary disputes
tranh chấp về ranh giới
trade disputes
tranh chấp thương mại
family disputes
tranh chấp gia đình
civil disputes
tranh chấp dân sự
international disputes
tranh chấp quốc tế
disputes resolution
giải quyết tranh chấp
disputes mediation
hòa giải tranh chấp
there are many disputes over property rights.
Có rất nhiều tranh chấp về quyền sở hữu.
the two countries resolved their disputes peacefully.
Hai quốc gia đã giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
disputes can often lead to legal battles.
Tranh chấp thường có thể dẫn đến các vụ kiện tụng.
they are trying to mediate the existing disputes.
Họ đang cố gắng hòa giải các tranh chấp hiện có.
disputes between neighbors can be quite common.
Tranh chấp giữa các hàng xóm khá phổ biến.
it's important to document any disputes that arise.
Điều quan trọng là phải ghi lại bất kỳ tranh chấp nào phát sinh.
disputes regarding contract terms are often complicated.
Tranh chấp liên quan đến các điều khoản hợp đồng thường rất phức tạp.
they settled their disputes through arbitration.
Họ đã giải quyết tranh chấp của mình thông qua trọng tài.
disputes can escalate if not addressed promptly.
Tranh chấp có thể leo thang nếu không được giải quyết kịp thời.
open communication can help prevent disputes.
Giao tiếp cởi mở có thể giúp ngăn ngừa tranh chấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay