public debates
các cuộc tranh luận công khai
political debates
các cuộc tranh luận chính trị
formal debates
các cuộc tranh luận trang trọng
academic debates
các cuộc tranh luận học thuật
intense debates
các cuộc tranh luận gay gắt
national debates
các cuộc tranh luận quốc gia
ethical debates
các cuộc tranh luận về đạo đức
open debates
các cuộc tranh luận mở
local debates
các cuộc tranh luận địa phương
heated debates
các cuộc tranh luận nảy lửa
there are ongoing debates about climate change.
Có những cuộc tranh luận đang diễn ra về biến đổi khí hậu.
the debates in the conference were very enlightening.
Những cuộc tranh luận tại hội nghị rất thú vị.
we often have debates about politics at dinner.
Chúng tôi thường tranh luận về chính trị trong bữa tối.
debates can help clarify different viewpoints.
Các cuộc tranh luận có thể giúp làm rõ các quan điểm khác nhau.
the school encourages students to participate in debates.
Trường học khuyến khích học sinh tham gia tranh luận.
televised debates attract a large audience.
Các cuộc tranh luận trên truyền hình thu hút lượng khán giả lớn.
he enjoys engaging in intellectual debates.
Anh ấy thích tham gia vào các cuộc tranh luận trí tuệ.
debates over education reform are essential.
Các cuộc tranh luận về cải cách giáo dục là rất quan trọng.
they held a series of debates on social issues.
Họ đã tổ chức một loạt các cuộc tranh luận về các vấn đề xã hội.
debates can be a powerful tool for change.
Các cuộc tranh luận có thể là một công cụ mạnh mẽ để thay đổi.
public debates
các cuộc tranh luận công khai
political debates
các cuộc tranh luận chính trị
formal debates
các cuộc tranh luận trang trọng
academic debates
các cuộc tranh luận học thuật
intense debates
các cuộc tranh luận gay gắt
national debates
các cuộc tranh luận quốc gia
ethical debates
các cuộc tranh luận về đạo đức
open debates
các cuộc tranh luận mở
local debates
các cuộc tranh luận địa phương
heated debates
các cuộc tranh luận nảy lửa
there are ongoing debates about climate change.
Có những cuộc tranh luận đang diễn ra về biến đổi khí hậu.
the debates in the conference were very enlightening.
Những cuộc tranh luận tại hội nghị rất thú vị.
we often have debates about politics at dinner.
Chúng tôi thường tranh luận về chính trị trong bữa tối.
debates can help clarify different viewpoints.
Các cuộc tranh luận có thể giúp làm rõ các quan điểm khác nhau.
the school encourages students to participate in debates.
Trường học khuyến khích học sinh tham gia tranh luận.
televised debates attract a large audience.
Các cuộc tranh luận trên truyền hình thu hút lượng khán giả lớn.
he enjoys engaging in intellectual debates.
Anh ấy thích tham gia vào các cuộc tranh luận trí tuệ.
debates over education reform are essential.
Các cuộc tranh luận về cải cách giáo dục là rất quan trọng.
they held a series of debates on social issues.
Họ đã tổ chức một loạt các cuộc tranh luận về các vấn đề xã hội.
debates can be a powerful tool for change.
Các cuộc tranh luận có thể là một công cụ mạnh mẽ để thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay