debates

[Mỹ]/dɪˈbeɪts/
[Anh]/dɪˈbeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các cuộc thảo luận hoặc tranh cãi về một chủ đề cụ thể
v.thảo luận hoặc tranh cãi về một chủ đề cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

public debates

các cuộc tranh luận công khai

political debates

các cuộc tranh luận chính trị

formal debates

các cuộc tranh luận trang trọng

academic debates

các cuộc tranh luận học thuật

intense debates

các cuộc tranh luận gay gắt

national debates

các cuộc tranh luận quốc gia

ethical debates

các cuộc tranh luận về đạo đức

open debates

các cuộc tranh luận mở

local debates

các cuộc tranh luận địa phương

heated debates

các cuộc tranh luận nảy lửa

Câu ví dụ

there are ongoing debates about climate change.

Có những cuộc tranh luận đang diễn ra về biến đổi khí hậu.

the debates in the conference were very enlightening.

Những cuộc tranh luận tại hội nghị rất thú vị.

we often have debates about politics at dinner.

Chúng tôi thường tranh luận về chính trị trong bữa tối.

debates can help clarify different viewpoints.

Các cuộc tranh luận có thể giúp làm rõ các quan điểm khác nhau.

the school encourages students to participate in debates.

Trường học khuyến khích học sinh tham gia tranh luận.

televised debates attract a large audience.

Các cuộc tranh luận trên truyền hình thu hút lượng khán giả lớn.

he enjoys engaging in intellectual debates.

Anh ấy thích tham gia vào các cuộc tranh luận trí tuệ.

debates over education reform are essential.

Các cuộc tranh luận về cải cách giáo dục là rất quan trọng.

they held a series of debates on social issues.

Họ đã tổ chức một loạt các cuộc tranh luận về các vấn đề xã hội.

debates can be a powerful tool for change.

Các cuộc tranh luận có thể là một công cụ mạnh mẽ để thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay