disquieted feelings
cảm giác bất an
disquieted mind
tâm trạng bất an
disquieted state
tình trạng bất an
disquieted silence
sự im lặng đáng lo
disquieted thoughts
những suy nghĩ bất an
disquieted atmosphere
không khí bất an
disquieted spirit
tinh thần bất an
disquieted heart
trái tim bất an
disquieted audience
khán giả bất an
disquieted response
phản ứng bất an
the sudden news left her feeling disquieted.
Tin tức đột ngột khiến cô cảm thấy bất an.
he was disquieted by the strange noises at night.
Anh cảm thấy bất an vì những tiếng động lạ vào ban đêm.
the disquieted expression on his face was hard to miss.
Biểu cảm bất an trên khuôn mặt anh rất khó để bỏ qua.
many were disquieted by the political unrest.
Nhiều người cảm thấy bất an vì tình hình bất ổn chính trị.
she felt disquieted after watching the horror movie.
Cô cảm thấy bất an sau khi xem phim kinh dị.
the disquieted citizens demanded answers from the government.
Người dân bất an đã yêu cầu chính phủ trả lời.
disquieted by the uncertainty, he sought reassurance.
Bất an vì sự không chắc chắn, anh tìm kiếm sự trấn an.
her disquieted thoughts kept her awake at night.
Những suy nghĩ bất an khiến cô không thể ngủ được vào ban đêm.
he tried to calm his disquieted mind through meditation.
Anh cố gắng trấn an tâm trí bất an của mình bằng thiền định.
disquieted by the situation, she decided to take action.
Bất an vì tình hình, cô quyết định hành động.
disquieted feelings
cảm giác bất an
disquieted mind
tâm trạng bất an
disquieted state
tình trạng bất an
disquieted silence
sự im lặng đáng lo
disquieted thoughts
những suy nghĩ bất an
disquieted atmosphere
không khí bất an
disquieted spirit
tinh thần bất an
disquieted heart
trái tim bất an
disquieted audience
khán giả bất an
disquieted response
phản ứng bất an
the sudden news left her feeling disquieted.
Tin tức đột ngột khiến cô cảm thấy bất an.
he was disquieted by the strange noises at night.
Anh cảm thấy bất an vì những tiếng động lạ vào ban đêm.
the disquieted expression on his face was hard to miss.
Biểu cảm bất an trên khuôn mặt anh rất khó để bỏ qua.
many were disquieted by the political unrest.
Nhiều người cảm thấy bất an vì tình hình bất ổn chính trị.
she felt disquieted after watching the horror movie.
Cô cảm thấy bất an sau khi xem phim kinh dị.
the disquieted citizens demanded answers from the government.
Người dân bất an đã yêu cầu chính phủ trả lời.
disquieted by the uncertainty, he sought reassurance.
Bất an vì sự không chắc chắn, anh tìm kiếm sự trấn an.
her disquieted thoughts kept her awake at night.
Những suy nghĩ bất an khiến cô không thể ngủ được vào ban đêm.
he tried to calm his disquieted mind through meditation.
Anh cố gắng trấn an tâm trí bất an của mình bằng thiền định.
disquieted by the situation, she decided to take action.
Bất an vì tình hình, cô quyết định hành động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay