disrespectability issue
vấn đề về sự thiếu tôn trọng
disrespectability factor
yếu tố thiếu tôn trọng
disrespectability concern
sự quan ngại về sự thiếu tôn trọng
disrespectability stigma
sự kỳ thị về sự thiếu tôn trọng
disrespectability perception
nhận thức về sự thiếu tôn trọng
disrespectability context
bối cảnh về sự thiếu tôn trọng
disrespectability trend
xu hướng thiếu tôn trọng
disrespectability image
hình ảnh về sự thiếu tôn trọng
disrespectability debate
cuộc tranh luận về sự thiếu tôn trọng
disrespectability narrative
truyện kể về sự thiếu tôn trọng
his actions were a clear sign of disrespectability.
hành động của anh ta là một dấu hiệu rõ ràng của sự bất kính.
disrespectability can lead to social isolation.
sự bất kính có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.
she was concerned about the disrespectability of his reputation.
cô ấy lo lắng về sự bất kính trong danh tiếng của anh ta.
they faced criticism for their disrespectability in public.
họ phải đối mặt với những lời chỉ trích vì sự bất kính của họ trước công chúng.
his behavior reflected a certain level of disrespectability.
hành vi của anh ta phản ánh một mức độ bất kính nhất định.
disrespectability often comes with a lack of accountability.
sự bất kính thường đi kèm với sự thiếu trách nhiệm.
the community condemned the disrespectability displayed at the event.
cộng đồng lên án sự bất kính được thể hiện tại sự kiện.
they tried to distance themselves from the disrespectability of the scandal.
họ cố gắng tránh xa sự bất kính của vụ bê bối.
disrespectability can tarnish one's personal image.
sự bất kính có thể làm hoen ố danh tiếng cá nhân của một người.
his lifestyle was marked by a certain disrespectability.
phong cách sống của anh ta bị đánh dấu bởi một sự bất kính nhất định.
disrespectability issue
vấn đề về sự thiếu tôn trọng
disrespectability factor
yếu tố thiếu tôn trọng
disrespectability concern
sự quan ngại về sự thiếu tôn trọng
disrespectability stigma
sự kỳ thị về sự thiếu tôn trọng
disrespectability perception
nhận thức về sự thiếu tôn trọng
disrespectability context
bối cảnh về sự thiếu tôn trọng
disrespectability trend
xu hướng thiếu tôn trọng
disrespectability image
hình ảnh về sự thiếu tôn trọng
disrespectability debate
cuộc tranh luận về sự thiếu tôn trọng
disrespectability narrative
truyện kể về sự thiếu tôn trọng
his actions were a clear sign of disrespectability.
hành động của anh ta là một dấu hiệu rõ ràng của sự bất kính.
disrespectability can lead to social isolation.
sự bất kính có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.
she was concerned about the disrespectability of his reputation.
cô ấy lo lắng về sự bất kính trong danh tiếng của anh ta.
they faced criticism for their disrespectability in public.
họ phải đối mặt với những lời chỉ trích vì sự bất kính của họ trước công chúng.
his behavior reflected a certain level of disrespectability.
hành vi của anh ta phản ánh một mức độ bất kính nhất định.
disrespectability often comes with a lack of accountability.
sự bất kính thường đi kèm với sự thiếu trách nhiệm.
the community condemned the disrespectability displayed at the event.
cộng đồng lên án sự bất kính được thể hiện tại sự kiện.
they tried to distance themselves from the disrespectability of the scandal.
họ cố gắng tránh xa sự bất kính của vụ bê bối.
disrespectability can tarnish one's personal image.
sự bất kính có thể làm hoen ố danh tiếng cá nhân của một người.
his lifestyle was marked by a certain disrespectability.
phong cách sống của anh ta bị đánh dấu bởi một sự bất kính nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay