dissentient

[Mỹ]/dɪˈsɛnʃənt/
[Anh]/dɪˈsɛnʃənt/

Dịch

adj. đối lập hoặc không đồng ý
n. người không đồng ý hoặc có ý kiến khác; hành động không đồng ý
Word Forms
số nhiềudissentients

Cụm từ & Cách kết hợp

dissentient voice

ý kiến bất đồng

dissentient opinion

ý kiến bất đồng

dissentient group

nhóm bất đồng

dissentient members

thành viên bất đồng

dissentient views

quan điểm bất đồng

dissentient factions

phe phái bất đồng

dissentient parties

bên bất đồng

dissentient voices

ý kiến bất đồng

dissentient stakeholders

các bên liên quan bất đồng

dissentient sentiments

cảm xúc bất đồng

Câu ví dụ

in a dissentient opinion, the judge expressed his concerns about the ruling.

trong một ý kiến bất đồng, thẩm phán đã bày tỏ những lo ngại của mình về quyết định.

despite being dissentient, she voiced her thoughts during the meeting.

mặc dù bất đồng, cô ấy đã bày tỏ những suy nghĩ của mình trong cuộc họp.

the dissentient voices in the community raised important questions.

những tiếng nói bất đồng trong cộng đồng đã nêu ra những câu hỏi quan trọng.

his dissentient stance on the project surprised many of his colleagues.

thái độ bất đồng của anh ấy về dự án đã khiến nhiều đồng nghiệp bất ngờ.

the dissentient members of the board called for a reevaluation of the policy.

những thành viên bất đồng của hội đồng đã kêu gọi đánh giá lại chính sách.

she remained dissentient even when the majority supported the decision.

cô ấy vẫn giữ quan điểm bất đồng ngay cả khi đa số ủng hộ quyết định.

the dissentient group organized a protest against the new law.

nhóm bất đồng đã tổ chức biểu tình chống lại luật mới.

his dissentient remarks sparked a lively debate among the participants.

những nhận xét bất đồng của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa những người tham gia.

many dissentient opinions were recorded during the public hearing.

nhiều ý kiến bất đồng đã được ghi lại trong phiên điều trần công khai.

being dissentient is sometimes necessary to challenge the status quo.

việc bất đồng đôi khi cần thiết để thách thức hiện trạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay