| số nhiều | dissentients |
dissentient voice
ý kiến bất đồng
dissentient opinion
ý kiến bất đồng
dissentient group
nhóm bất đồng
dissentient members
thành viên bất đồng
dissentient views
quan điểm bất đồng
dissentient factions
phe phái bất đồng
dissentient parties
bên bất đồng
dissentient voices
ý kiến bất đồng
dissentient stakeholders
các bên liên quan bất đồng
dissentient sentiments
cảm xúc bất đồng
in a dissentient opinion, the judge expressed his concerns about the ruling.
trong một ý kiến bất đồng, thẩm phán đã bày tỏ những lo ngại của mình về quyết định.
despite being dissentient, she voiced her thoughts during the meeting.
mặc dù bất đồng, cô ấy đã bày tỏ những suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
the dissentient voices in the community raised important questions.
những tiếng nói bất đồng trong cộng đồng đã nêu ra những câu hỏi quan trọng.
his dissentient stance on the project surprised many of his colleagues.
thái độ bất đồng của anh ấy về dự án đã khiến nhiều đồng nghiệp bất ngờ.
the dissentient members of the board called for a reevaluation of the policy.
những thành viên bất đồng của hội đồng đã kêu gọi đánh giá lại chính sách.
she remained dissentient even when the majority supported the decision.
cô ấy vẫn giữ quan điểm bất đồng ngay cả khi đa số ủng hộ quyết định.
the dissentient group organized a protest against the new law.
nhóm bất đồng đã tổ chức biểu tình chống lại luật mới.
his dissentient remarks sparked a lively debate among the participants.
những nhận xét bất đồng của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa những người tham gia.
many dissentient opinions were recorded during the public hearing.
nhiều ý kiến bất đồng đã được ghi lại trong phiên điều trần công khai.
being dissentient is sometimes necessary to challenge the status quo.
việc bất đồng đôi khi cần thiết để thách thức hiện trạng.
dissentient voice
ý kiến bất đồng
dissentient opinion
ý kiến bất đồng
dissentient group
nhóm bất đồng
dissentient members
thành viên bất đồng
dissentient views
quan điểm bất đồng
dissentient factions
phe phái bất đồng
dissentient parties
bên bất đồng
dissentient voices
ý kiến bất đồng
dissentient stakeholders
các bên liên quan bất đồng
dissentient sentiments
cảm xúc bất đồng
in a dissentient opinion, the judge expressed his concerns about the ruling.
trong một ý kiến bất đồng, thẩm phán đã bày tỏ những lo ngại của mình về quyết định.
despite being dissentient, she voiced her thoughts during the meeting.
mặc dù bất đồng, cô ấy đã bày tỏ những suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
the dissentient voices in the community raised important questions.
những tiếng nói bất đồng trong cộng đồng đã nêu ra những câu hỏi quan trọng.
his dissentient stance on the project surprised many of his colleagues.
thái độ bất đồng của anh ấy về dự án đã khiến nhiều đồng nghiệp bất ngờ.
the dissentient members of the board called for a reevaluation of the policy.
những thành viên bất đồng của hội đồng đã kêu gọi đánh giá lại chính sách.
she remained dissentient even when the majority supported the decision.
cô ấy vẫn giữ quan điểm bất đồng ngay cả khi đa số ủng hộ quyết định.
the dissentient group organized a protest against the new law.
nhóm bất đồng đã tổ chức biểu tình chống lại luật mới.
his dissentient remarks sparked a lively debate among the participants.
những nhận xét bất đồng của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa những người tham gia.
many dissentient opinions were recorded during the public hearing.
nhiều ý kiến bất đồng đã được ghi lại trong phiên điều trần công khai.
being dissentient is sometimes necessary to challenge the status quo.
việc bất đồng đôi khi cần thiết để thách thức hiện trạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay