dissuaders

[Mỹ]/dɪ'sweɪdəz/
[Anh]/dɪ'sweɪdərz/

Dịch

n. những người khuyên can ngăn cản người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

dissuaders in action

những người thuyết phục từ bỏ hành động

effective dissuaders

những người thuyết phục từ bỏ hiệu quả

strong dissuaders

những người thuyết phục từ bỏ mạnh mẽ

key dissuaders

những người thuyết phục từ bỏ chủ chốt

social dissuaders

những người thuyết phục từ bỏ xã hội

moral dissuaders

những người thuyết phục từ bỏ về mặt đạo đức

political dissuaders

những người thuyết phục từ bỏ về mặt chính trị

cultural dissuaders

những người thuyết phục từ bỏ về mặt văn hóa

financial dissuaders

những người thuyết phục từ bỏ về mặt tài chính

personal dissuaders

những người thuyết phục từ bỏ cá nhân

Câu ví dụ

some dissuaders can effectively change people's minds.

Một số người thuyết phục có thể thay đổi suy nghĩ của mọi người một cách hiệu quả.

parents often act as dissuaders when their children consider risky behaviors.

Cha mẹ thường đóng vai trò là người thuyết phục khi con cái họ cân nhắc những hành vi rủi ro.

the presence of dissuaders can deter individuals from making poor choices.

Sự hiện diện của những người thuyết phục có thể ngăn cản mọi người đưa ra những lựa chọn tồi tệ.

effective dissuaders use logic and emotion to persuade others.

Những người thuyết phục hiệu quả sử dụng logic và cảm xúc để thuyết phục người khác.

friends can sometimes serve as dissuaders in difficult situations.

Bạn bè đôi khi có thể đóng vai trò là người thuyết phục trong những tình huống khó khăn.

community programs often include dissuaders to prevent drug abuse.

Các chương trình cộng đồng thường bao gồm những người thuyết phục để ngăn chặn lạm dụng ma túy.

some dissuaders focus on the long-term consequences of actions.

Một số người thuyết phục tập trung vào những hậu quả lâu dài của hành động.

in debates, dissuaders play a crucial role in shaping opinions.

Trong các cuộc tranh luận, những người thuyết phục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ý kiến.

effective dissuaders often share personal experiences to connect with others.

Những người thuyết phục hiệu quả thường chia sẻ những kinh nghiệm cá nhân để kết nối với người khác.

teachers can act as dissuaders against bullying in schools.

Giáo viên có thể đóng vai trò là người thuyết phục để chống lại bắt nạt ở trường học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay