overcoming discouragements
vượt qua sự nản lòng
facing discouragements
đối mặt với sự nản lòng
dealing with discouragements
xử lý sự nản lòng
embracing discouragements
chấp nhận sự nản lòng
learning from discouragements
học hỏi từ sự nản lòng
ignoring discouragements
bỏ qua sự nản lòng
overcoming discouragements together
vượt qua sự nản lòng cùng nhau
recognizing discouragements
nhận ra sự nản lòng
transforming discouragements
biến sự nản lòng thành cơ hội
sharing discouragements
chia sẻ sự nản lòng
despite the discouragements, she continued to pursue her dreams.
bất chấp những lời khuyên không ủng hộ, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.
he faced many discouragements but never lost hope.
anh ấy đã phải đối mặt với nhiều lời khuyên không ủng hộ nhưng không bao giờ đánh mất hy vọng.
her discouragements motivated her to work harder.
những lời khuyên không ủng hộ đã thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ hơn.
we must learn to overcome discouragements in our lives.
chúng ta phải học cách vượt qua những lời khuyên không ủng hộ trong cuộc sống của mình.
he shared his discouragements with his friends for support.
anh ấy chia sẻ những lời khuyên không ủng hộ với bạn bè để được hỗ trợ.
discouragements can be stepping stones to success.
những lời khuyên không ủng hộ có thể là những bước đệm dẫn đến thành công.
she turned her discouragements into lessons for the future.
cô ấy đã biến những lời khuyên không ủng hộ thành những bài học cho tương lai.
facing discouragements is part of the journey to success.
đối mặt với những lời khuyên không ủng hộ là một phần của hành trình đến thành công.
he learned to find strength in his discouragements.
anh ấy đã học cách tìm thấy sức mạnh trong những lời khuyên không ủng hộ của mình.
overcoming discouragements can build resilience.
vượt qua những lời khuyên không ủng hộ có thể xây dựng khả năng phục hồi.
overcoming discouragements
vượt qua sự nản lòng
facing discouragements
đối mặt với sự nản lòng
dealing with discouragements
xử lý sự nản lòng
embracing discouragements
chấp nhận sự nản lòng
learning from discouragements
học hỏi từ sự nản lòng
ignoring discouragements
bỏ qua sự nản lòng
overcoming discouragements together
vượt qua sự nản lòng cùng nhau
recognizing discouragements
nhận ra sự nản lòng
transforming discouragements
biến sự nản lòng thành cơ hội
sharing discouragements
chia sẻ sự nản lòng
despite the discouragements, she continued to pursue her dreams.
bất chấp những lời khuyên không ủng hộ, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.
he faced many discouragements but never lost hope.
anh ấy đã phải đối mặt với nhiều lời khuyên không ủng hộ nhưng không bao giờ đánh mất hy vọng.
her discouragements motivated her to work harder.
những lời khuyên không ủng hộ đã thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ hơn.
we must learn to overcome discouragements in our lives.
chúng ta phải học cách vượt qua những lời khuyên không ủng hộ trong cuộc sống của mình.
he shared his discouragements with his friends for support.
anh ấy chia sẻ những lời khuyên không ủng hộ với bạn bè để được hỗ trợ.
discouragements can be stepping stones to success.
những lời khuyên không ủng hộ có thể là những bước đệm dẫn đến thành công.
she turned her discouragements into lessons for the future.
cô ấy đã biến những lời khuyên không ủng hộ thành những bài học cho tương lai.
facing discouragements is part of the journey to success.
đối mặt với những lời khuyên không ủng hộ là một phần của hành trình đến thành công.
he learned to find strength in his discouragements.
anh ấy đã học cách tìm thấy sức mạnh trong những lời khuyên không ủng hộ của mình.
overcoming discouragements can build resilience.
vượt qua những lời khuyên không ủng hộ có thể xây dựng khả năng phục hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay