dissuading bad habits
ngăn chặn thói quen xấu
dissuading negative thoughts
ngăn chặn những suy nghĩ tiêu cực
dissuading risky behavior
ngăn chặn hành vi rủi ro
dissuading poor choices
ngăn chặn những lựa chọn tồi tệ
dissuading harmful actions
ngăn chặn những hành động gây hại
dissuading reckless driving
ngăn chặn lái xe bất cẩn
dissuading unhealthy habits
ngăn chặn những thói quen không lành mạnh
dissuading impulsive decisions
ngăn chặn những quyết định bốc đồng
dissuading bad investments
ngăn chặn những khoản đầu tư tồi tệ
dissuading negative influences
ngăn chặn những ảnh hưởng tiêu cực
she is dissuading him from making a hasty decision.
Cô ấy đang thuyết phục anh ấy không nên đưa ra quyết định vội vàng.
the teacher is dissuading students from cheating on exams.
Giáo viên đang thuyết phục học sinh không nên gian lận trong các kỳ thi.
they are dissuading their friends from going to the party.
Họ đang thuyết phục bạn bè không nên đến bữa tiệc.
his parents are dissuading him from pursuing a risky career.
Bố mẹ anh ấy đang thuyết phục anh ấy không nên theo đuổi sự nghiệp mạo hiểm.
the counselor is dissuading her from skipping college.
Nhà cố vấn đang thuyết phục cô ấy không nên bỏ học đại học.
she is dissuading her colleagues from taking unnecessary risks.
Cô ấy đang thuyết phục đồng nghiệp không nên chấp nhận rủi ro không cần thiết.
friends are dissuading him from investing in that scheme.
Bạn bè đang thuyết phục anh ấy không nên đầu tư vào kế hoạch đó.
the book aims at dissuading people from unhealthy habits.
Cuốn sách hướng đến việc thuyết phục mọi người từ bỏ những thói quen không lành mạnh.
she is dissuading her sister from traveling alone.
Cô ấy đang thuyết phục chị gái không nên đi du lịch một mình.
they are dissuading the community from ignoring the warning signs.
Họ đang thuyết phục cộng đồng không nên bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
dissuading bad habits
ngăn chặn thói quen xấu
dissuading negative thoughts
ngăn chặn những suy nghĩ tiêu cực
dissuading risky behavior
ngăn chặn hành vi rủi ro
dissuading poor choices
ngăn chặn những lựa chọn tồi tệ
dissuading harmful actions
ngăn chặn những hành động gây hại
dissuading reckless driving
ngăn chặn lái xe bất cẩn
dissuading unhealthy habits
ngăn chặn những thói quen không lành mạnh
dissuading impulsive decisions
ngăn chặn những quyết định bốc đồng
dissuading bad investments
ngăn chặn những khoản đầu tư tồi tệ
dissuading negative influences
ngăn chặn những ảnh hưởng tiêu cực
she is dissuading him from making a hasty decision.
Cô ấy đang thuyết phục anh ấy không nên đưa ra quyết định vội vàng.
the teacher is dissuading students from cheating on exams.
Giáo viên đang thuyết phục học sinh không nên gian lận trong các kỳ thi.
they are dissuading their friends from going to the party.
Họ đang thuyết phục bạn bè không nên đến bữa tiệc.
his parents are dissuading him from pursuing a risky career.
Bố mẹ anh ấy đang thuyết phục anh ấy không nên theo đuổi sự nghiệp mạo hiểm.
the counselor is dissuading her from skipping college.
Nhà cố vấn đang thuyết phục cô ấy không nên bỏ học đại học.
she is dissuading her colleagues from taking unnecessary risks.
Cô ấy đang thuyết phục đồng nghiệp không nên chấp nhận rủi ro không cần thiết.
friends are dissuading him from investing in that scheme.
Bạn bè đang thuyết phục anh ấy không nên đầu tư vào kế hoạch đó.
the book aims at dissuading people from unhealthy habits.
Cuốn sách hướng đến việc thuyết phục mọi người từ bỏ những thói quen không lành mạnh.
she is dissuading her sister from traveling alone.
Cô ấy đang thuyết phục chị gái không nên đi du lịch một mình.
they are dissuading the community from ignoring the warning signs.
Họ đang thuyết phục cộng đồng không nên bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay