| hiện tại phân từ | discouraging |
the most discouraging -ities
những -ities gây nản lòng nhất
It’s discouraging that so many students have failed.
Thật đáng thất vọng khi rất nhiều học sinh đã trượt.
sumptuary laws discouraging construction of large houses on small plots of land.
các quy định hạn chế xây dựng nhà lớn trên các mảnh đất nhỏ.
The discouraging news dampened their spirits.
Tin tức đáng thất vọng đã làm giảm tinh thần của họ.
Her discouraging remarks made him doubt himself.
Những lời nhận xét gây nản lòng của cô ấy khiến anh ấy nghi ngờ bản thân.
The discouraging feedback from the teacher affected her confidence.
Những phản hồi tiêu cực từ giáo viên đã ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy.
The discouraging weather forecast ruined their plans for a picnic.
Dự báo thời tiết đáng thất vọng đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của họ.
His discouraging attitude towards the project demotivated the team.
Thái độ tiêu cực của anh ấy đối với dự án đã làm mất động lực của cả nhóm.
The discouraging results of the experiment were disappointing.
Kết quả thí nghiệm đáng thất vọng đã khiến mọi người thất vọng.
The discouraging economic situation led to layoffs in the company.
Tình hình kinh tế đáng thất vọng đã dẫn đến việc sa thải nhân viên trong công ty.
Receiving discouraging feedback can be disheartening.
Việc nhận được những phản hồi tiêu cực có thể gây nản lòng.
His discouraging words crushed her dreams.
Những lời nói gây nản lòng của anh ấy đã nghiền nát ước mơ của cô ấy.
The discouraging lack of progress frustrated the team members.
Sự thiếu tiến triển đáng thất vọng đã khiến các thành viên trong nhóm thất vọng.
His response to my proposal was discouraging.
Phản hồi của anh ấy đối với đề xuất của tôi thật đáng khích lệ.
Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500If you saw that in me, why didn't you discourage it?
Nếu bạn thấy điều đó ở tôi, tại sao bạn lại không ngăn cản nó?
Nguồn: Modern Family - Season 03The problem is that the mere presence of jargon sends a discouraging message to readers.
Vấn đề là sự xuất hiện của biệt ngữ đơn thuần đã gửi đi một thông điệp đáng khích lệ đến người đọc.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Another reason he gives is that sitting down might also discourage people from singing.
Một lý do khác mà anh ấy đưa ra là việc ngồi xuống cũng có thể khiến mọi người không hát.
Nguồn: 6 Minute EnglishIt distorts markets, discourages investors, and stunts economic growth.
Nó làm sai lệch thị trường, khiến các nhà đầu tư nản lòng và kìm hãm tăng trưởng kinh tế.
Nguồn: VOA Daily Standard December 2017 CollectionThe goal, to discourage day tourists during those crazy times.
Mục tiêu là ngăn chặn khách du lịch một ngày trong những thời điểm điên cuồng đó.
Nguồn: CNN 10 Student English September 2023 CollectionEven though that was discouraging, it didn't stop me.
Mặc dù điều đó thật đáng khích lệ, nhưng nó không khiến tôi từ bỏ.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) February 2015 CollectionHowever, that hasn't discouraged many from experimenting, especially young people.
Tuy nhiên, điều đó không khiến nhiều người từ bỏ việc thử nghiệm, đặc biệt là giới trẻ.
Nguồn: 6 Minute EnglishI'm not trying to be rude or discouraging to anyone.
Tôi không cố gắng tỏ ra thô lỗ hoặc khiến ai đó nản lòng.
Nguồn: Oxford University: IELTS Foreign Teacher CourseThe church has tried to discourage the ritual.
Nhà thờ đã cố gắng ngăn chặn nghi lễ.
Nguồn: PBS English Newsthe most discouraging -ities
những -ities gây nản lòng nhất
It’s discouraging that so many students have failed.
Thật đáng thất vọng khi rất nhiều học sinh đã trượt.
sumptuary laws discouraging construction of large houses on small plots of land.
các quy định hạn chế xây dựng nhà lớn trên các mảnh đất nhỏ.
The discouraging news dampened their spirits.
Tin tức đáng thất vọng đã làm giảm tinh thần của họ.
Her discouraging remarks made him doubt himself.
Những lời nhận xét gây nản lòng của cô ấy khiến anh ấy nghi ngờ bản thân.
The discouraging feedback from the teacher affected her confidence.
Những phản hồi tiêu cực từ giáo viên đã ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy.
The discouraging weather forecast ruined their plans for a picnic.
Dự báo thời tiết đáng thất vọng đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của họ.
His discouraging attitude towards the project demotivated the team.
Thái độ tiêu cực của anh ấy đối với dự án đã làm mất động lực của cả nhóm.
The discouraging results of the experiment were disappointing.
Kết quả thí nghiệm đáng thất vọng đã khiến mọi người thất vọng.
The discouraging economic situation led to layoffs in the company.
Tình hình kinh tế đáng thất vọng đã dẫn đến việc sa thải nhân viên trong công ty.
Receiving discouraging feedback can be disheartening.
Việc nhận được những phản hồi tiêu cực có thể gây nản lòng.
His discouraging words crushed her dreams.
Những lời nói gây nản lòng của anh ấy đã nghiền nát ước mơ của cô ấy.
The discouraging lack of progress frustrated the team members.
Sự thiếu tiến triển đáng thất vọng đã khiến các thành viên trong nhóm thất vọng.
His response to my proposal was discouraging.
Phản hồi của anh ấy đối với đề xuất của tôi thật đáng khích lệ.
Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500If you saw that in me, why didn't you discourage it?
Nếu bạn thấy điều đó ở tôi, tại sao bạn lại không ngăn cản nó?
Nguồn: Modern Family - Season 03The problem is that the mere presence of jargon sends a discouraging message to readers.
Vấn đề là sự xuất hiện của biệt ngữ đơn thuần đã gửi đi một thông điệp đáng khích lệ đến người đọc.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Another reason he gives is that sitting down might also discourage people from singing.
Một lý do khác mà anh ấy đưa ra là việc ngồi xuống cũng có thể khiến mọi người không hát.
Nguồn: 6 Minute EnglishIt distorts markets, discourages investors, and stunts economic growth.
Nó làm sai lệch thị trường, khiến các nhà đầu tư nản lòng và kìm hãm tăng trưởng kinh tế.
Nguồn: VOA Daily Standard December 2017 CollectionThe goal, to discourage day tourists during those crazy times.
Mục tiêu là ngăn chặn khách du lịch một ngày trong những thời điểm điên cuồng đó.
Nguồn: CNN 10 Student English September 2023 CollectionEven though that was discouraging, it didn't stop me.
Mặc dù điều đó thật đáng khích lệ, nhưng nó không khiến tôi từ bỏ.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) February 2015 CollectionHowever, that hasn't discouraged many from experimenting, especially young people.
Tuy nhiên, điều đó không khiến nhiều người từ bỏ việc thử nghiệm, đặc biệt là giới trẻ.
Nguồn: 6 Minute EnglishI'm not trying to be rude or discouraging to anyone.
Tôi không cố gắng tỏ ra thô lỗ hoặc khiến ai đó nản lòng.
Nguồn: Oxford University: IELTS Foreign Teacher CourseThe church has tried to discourage the ritual.
Nhà thờ đã cố gắng ngăn chặn nghi lễ.
Nguồn: PBS English NewsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay