distilleries

[Mỹ]/dɪˈstɪləriːz/
[Anh]/dɪˈstɪləriːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những nơi sản xuất đồ uống có cồn bằng cách chưng cất

Cụm từ & Cách kết hợp

local distilleries

nhà máy chưng cất địa phương

craft distilleries

nhà máy chưng cất thủ công

small distilleries

nhà máy chưng cất nhỏ

famous distilleries

nhà máy chưng cất nổi tiếng

distilleries tour

tour các nhà máy chưng cất

distilleries map

bản đồ các nhà máy chưng cất

historic distilleries

nhà máy chưng cất lịch sử

regional distilleries

nhà máy chưng cất khu vực

distilleries guide

hướng dẫn các nhà máy chưng cất

distilleries industry

ngành công nghiệp sản xuất rượu mạnh

Câu ví dụ

the distilleries in scotland produce some of the finest whisky in the world.

Các nhà máy chưng cất ở Scotland sản xuất một số loại whisky hảo hạng nhất trên thế giới.

many distilleries offer tours to educate visitors about the distillation process.

Nhiều nhà máy chưng cất cung cấp các tour du lịch để giáo dục du khách về quy trình chưng cất.

local distilleries are known for their unique flavors and artisanal methods.

Các nhà máy chưng cất địa phương nổi tiếng với hương vị độc đáo và phương pháp thủ công của họ.

some distilleries have started producing organic spirits to meet consumer demand.

Một số nhà máy chưng cất đã bắt đầu sản xuất rượu mạnh hữu cơ để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

visiting distilleries can be a fun and informative experience for tourists.

Viếng thăm các nhà máy chưng cất có thể là một trải nghiệm thú vị và đầy thông tin cho du khách.

distilleries often collaborate with local farms to source ingredients.

Các nhà máy chưng cất thường hợp tác với các trang trại địa phương để tìm nguồn nguyên liệu.

in recent years, craft distilleries have gained popularity across the country.

Trong những năm gần đây, các nhà máy chưng cất thủ công đã trở nên phổ biến trên khắp đất nước.

some distilleries have their own bars where customers can taste their products.

Một số nhà máy chưng cất có quán bar riêng, nơi khách hàng có thể nếm thử sản phẩm của họ.

distilleries play a significant role in the local economy and tourism industry.

Các nhà máy chưng cất đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương và ngành du lịch.

many distilleries are experimenting with new flavors and aging techniques.

Nhiều nhà máy chưng cất đang thử nghiệm với các hương vị và kỹ thuật ủ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay