factories shut
nhà máy đóng cửa
modern factories
nhà máy hiện đại
factories produce
nhà máy sản xuất
factories employ
nhà máy sử dụng nhân công
factories located
nhà máy đặt tại
factories expanding
nhà máy mở rộng
factories near
nhà máy gần
factories operate
nhà máy hoạt động
factories built
nhà máy được xây dựng
factories declined
nhà máy suy giảm
the factories are producing goods at full capacity.
các nhà máy đang sản xuất hàng hóa ở công suất tối đa.
many factories have invested in new technology.
nhiều nhà máy đã đầu tư vào công nghệ mới.
the government is inspecting factories for safety violations.
chính phủ đang kiểm tra các nhà máy về các vi phạm an toàn.
factories in the region employ thousands of workers.
các nhà máy trong khu vực sử dụng hàng ngàn người lao động.
the closure of factories led to widespread unemployment.
sự đóng cửa của các nhà máy dẫn đến tình trạng thất nghiệp trên diện rộng.
modern factories use automated production lines.
các nhà máy hiện đại sử dụng các dây chuyền sản xuất tự động.
factories are facing increased competition globally.
các nhà máy đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng trên toàn cầu.
the factories release pollutants into the environment.
các nhà máy thải ra các chất gây ô nhiễm vào môi trường.
new factories are being built in the industrial park.
các nhà máy mới đang được xây dựng trong khu công nghiệp.
factories must comply with environmental regulations.
các nhà máy phải tuân thủ các quy định về môi trường.
the factories rely on a steady supply of raw materials.
các nhà máy phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu ổn định.
factories often contribute significantly to the local economy.
các nhà máy thường đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương.
factories shut
nhà máy đóng cửa
modern factories
nhà máy hiện đại
factories produce
nhà máy sản xuất
factories employ
nhà máy sử dụng nhân công
factories located
nhà máy đặt tại
factories expanding
nhà máy mở rộng
factories near
nhà máy gần
factories operate
nhà máy hoạt động
factories built
nhà máy được xây dựng
factories declined
nhà máy suy giảm
the factories are producing goods at full capacity.
các nhà máy đang sản xuất hàng hóa ở công suất tối đa.
many factories have invested in new technology.
nhiều nhà máy đã đầu tư vào công nghệ mới.
the government is inspecting factories for safety violations.
chính phủ đang kiểm tra các nhà máy về các vi phạm an toàn.
factories in the region employ thousands of workers.
các nhà máy trong khu vực sử dụng hàng ngàn người lao động.
the closure of factories led to widespread unemployment.
sự đóng cửa của các nhà máy dẫn đến tình trạng thất nghiệp trên diện rộng.
modern factories use automated production lines.
các nhà máy hiện đại sử dụng các dây chuyền sản xuất tự động.
factories are facing increased competition globally.
các nhà máy đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng trên toàn cầu.
the factories release pollutants into the environment.
các nhà máy thải ra các chất gây ô nhiễm vào môi trường.
new factories are being built in the industrial park.
các nhà máy mới đang được xây dựng trong khu công nghiệp.
factories must comply with environmental regulations.
các nhà máy phải tuân thủ các quy định về môi trường.
the factories rely on a steady supply of raw materials.
các nhà máy phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu ổn định.
factories often contribute significantly to the local economy.
các nhà máy thường đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay