distilling process
quá trình chưng cất
distilling technique
kỹ thuật chưng cất
distilling method
phương pháp chưng cất
distilling spirits
chưng cất rượu mạnh
distilling water
chưng cất nước
distilling oils
chưng cất tinh dầu
distilling plants
chưng cất thực vật
distilling equipment
thiết bị chưng cất
distilling alcohol
chưng cất rượu
distilling essence
chiết xuất tinh chất
the process of distilling alcohol is fascinating.
quá trình chưng cất rượu là điều thú vị.
distilling essential oils requires careful techniques.
việc chưng cất tinh dầu đòi hỏi các kỹ thuật cẩn thận.
she enjoys distilling her thoughts into clear ideas.
cô ấy thích chưng cất những suy nghĩ của mình thành những ý tưởng rõ ràng.
distilling water can remove impurities effectively.
việc chưng cất nước có thể loại bỏ tạp chất một cách hiệu quả.
the scientist is distilling the results of the experiment.
nhà khoa học đang chưng cất kết quả của thí nghiệm.
he is distilling his experiences into a book.
anh ấy đang chưng cất những kinh nghiệm của mình thành một cuốn sách.
distilling knowledge from various sources is essential.
việc chưng cất kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau là điều cần thiết.
they are distilling the essence of the project.
họ đang chưng cất bản chất của dự án.
distilling flavors in cooking can enhance the dish.
việc chưng cất hương vị trong nấu ăn có thể làm tăng thêm hương vị cho món ăn.
she spent hours distilling her ideas into a presentation.
cô ấy đã dành hàng giờ để chưng cất những ý tưởng của mình thành một bài thuyết trình.
distilling process
quá trình chưng cất
distilling technique
kỹ thuật chưng cất
distilling method
phương pháp chưng cất
distilling spirits
chưng cất rượu mạnh
distilling water
chưng cất nước
distilling oils
chưng cất tinh dầu
distilling plants
chưng cất thực vật
distilling equipment
thiết bị chưng cất
distilling alcohol
chưng cất rượu
distilling essence
chiết xuất tinh chất
the process of distilling alcohol is fascinating.
quá trình chưng cất rượu là điều thú vị.
distilling essential oils requires careful techniques.
việc chưng cất tinh dầu đòi hỏi các kỹ thuật cẩn thận.
she enjoys distilling her thoughts into clear ideas.
cô ấy thích chưng cất những suy nghĩ của mình thành những ý tưởng rõ ràng.
distilling water can remove impurities effectively.
việc chưng cất nước có thể loại bỏ tạp chất một cách hiệu quả.
the scientist is distilling the results of the experiment.
nhà khoa học đang chưng cất kết quả của thí nghiệm.
he is distilling his experiences into a book.
anh ấy đang chưng cất những kinh nghiệm của mình thành một cuốn sách.
distilling knowledge from various sources is essential.
việc chưng cất kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau là điều cần thiết.
they are distilling the essence of the project.
họ đang chưng cất bản chất của dự án.
distilling flavors in cooking can enhance the dish.
việc chưng cất hương vị trong nấu ăn có thể làm tăng thêm hương vị cho món ăn.
she spent hours distilling her ideas into a presentation.
cô ấy đã dành hàng giờ để chưng cất những ý tưởng của mình thành một bài thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay