diversifying

[Mỹ]/daɪˈvɜːsɪfaɪɪŋ/
[Anh]/daɪˈvɜrsəˌfaɪɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.quá trình làm cho một cái gì đó đa dạng hơn; tham gia vào các lĩnh vực kinh doanh mới

Cụm từ & Cách kết hợp

diversifying investments

đa dạng hóa khoản đầu tư

diversifying portfolio

đa dạng hóa danh mục đầu tư

diversifying strategies

đa dạng hóa chiến lược

diversifying assets

đa dạng hóa tài sản

diversifying markets

đa dạng hóa thị trường

diversifying products

đa dạng hóa sản phẩm

diversifying revenue

đa dạng hóa doanh thu

diversifying sources

đa dạng hóa nguồn

diversifying offerings

đa dạng hóa các lựa chọn

diversifying operations

đa dạng hóa hoạt động

Câu ví dụ

many companies are diversifying their product lines.

nhiều công ty đang đa dạng hóa các dòng sản phẩm của họ.

diversifying investments can reduce financial risk.

đa dạng hóa đầu tư có thể giảm thiểu rủi ro tài chính.

the farmer is diversifying crops to improve yields.

người nông dân đang đa dạng hóa các loại cây trồng để cải thiện năng suất.

diversifying your skills can enhance your career opportunities.

việc đa dạng hóa kỹ năng của bạn có thể nâng cao cơ hội nghề nghiệp.

they are diversifying their marketing strategies to reach more customers.

họ đang đa dạng hóa các chiến lược tiếp thị của họ để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.

diversifying your portfolio is essential for long-term growth.

việc đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn là điều cần thiết cho sự tăng trưởng dài hạn.

she is diversifying her hobbies to explore new interests.

cô ấy đang đa dạng hóa sở thích của mình để khám phá những sở thích mới.

the organization is diversifying its funding sources.

tổ chức đang đa dạng hóa các nguồn tài trợ của mình.

he believes that diversifying his client base is crucial for success.

anh ấy tin rằng việc đa dạng hóa cơ sở khách hàng của mình là điều quan trọng cho sự thành công.

schools are diversifying their curricula to include more subjects.

các trường đang đa dạng hóa chương trình giảng dạy của họ để bao gồm nhiều môn học hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay