divulges secrets
tiết lộ bí mật
divulges information
tiết lộ thông tin
divulges details
tiết lộ chi tiết
divulges truth
tiết lộ sự thật
divulges plans
tiết lộ kế hoạch
divulges identity
tiết lộ danh tính
divulges feelings
tiết lộ cảm xúc
divulges past
tiết lộ quá khứ
divulges motives
tiết lộ động cơ
divulges sources
tiết lộ nguồn gốc
the journalist divulges secrets about the government.
nhà báo tiết lộ những bí mật về chính phủ.
she never divulges her personal information.
cô ấy không bao giờ tiết lộ thông tin cá nhân.
the book divulges the truth behind the scandal.
cuốn sách tiết lộ sự thật đằng sau scandal.
he reluctantly divulges his plans for the future.
anh ta miễn cưỡng tiết lộ kế hoạch tương lai của mình.
the witness divulges crucial evidence to the police.
nhà chứng nhân tiết lộ những bằng chứng quan trọng với cảnh sát.
during the interview, she divulges her motivations.
trong cuộc phỏng vấn, cô ấy tiết lộ động cơ của mình.
the documentary divulges hidden aspects of the industry.
phim tài liệu tiết lộ những khía cạnh ẩn giấu của ngành công nghiệp.
he often divulges information without thinking.
anh ta thường xuyên tiết lộ thông tin mà không suy nghĩ.
the report divulges alarming statistics about pollution.
báo cáo tiết lộ những thống kê đáng báo động về ô nhiễm.
she divulges her feelings to her close friends.
cô ấy chia sẻ cảm xúc của mình với những người bạn thân thiết.
divulges secrets
tiết lộ bí mật
divulges information
tiết lộ thông tin
divulges details
tiết lộ chi tiết
divulges truth
tiết lộ sự thật
divulges plans
tiết lộ kế hoạch
divulges identity
tiết lộ danh tính
divulges feelings
tiết lộ cảm xúc
divulges past
tiết lộ quá khứ
divulges motives
tiết lộ động cơ
divulges sources
tiết lộ nguồn gốc
the journalist divulges secrets about the government.
nhà báo tiết lộ những bí mật về chính phủ.
she never divulges her personal information.
cô ấy không bao giờ tiết lộ thông tin cá nhân.
the book divulges the truth behind the scandal.
cuốn sách tiết lộ sự thật đằng sau scandal.
he reluctantly divulges his plans for the future.
anh ta miễn cưỡng tiết lộ kế hoạch tương lai của mình.
the witness divulges crucial evidence to the police.
nhà chứng nhân tiết lộ những bằng chứng quan trọng với cảnh sát.
during the interview, she divulges her motivations.
trong cuộc phỏng vấn, cô ấy tiết lộ động cơ của mình.
the documentary divulges hidden aspects of the industry.
phim tài liệu tiết lộ những khía cạnh ẩn giấu của ngành công nghiệp.
he often divulges information without thinking.
anh ta thường xuyên tiết lộ thông tin mà không suy nghĩ.
the report divulges alarming statistics about pollution.
báo cáo tiết lộ những thống kê đáng báo động về ô nhiễm.
she divulges her feelings to her close friends.
cô ấy chia sẻ cảm xúc của mình với những người bạn thân thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay