communicates effectively
giao tiếp hiệu quả
communicates clearly
giao tiếp rõ ràng
communicates openly
giao tiếp cởi mở
communicates well
giao tiếp tốt
communicates ideas
giao tiếp ý tưởng
communicates messages
giao tiếp các thông điệp
communicates thoughts
giao tiếp suy nghĩ
communicates intentions
giao tiếp ý định
communicates feelings
giao tiếp cảm xúc
communicates updates
giao tiếp các bản cập nhật
she communicates her thoughts clearly.
Cô ấy truyền đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.
he communicates effectively with his team.
Anh ấy giao tiếp hiệu quả với nhóm của mình.
the teacher communicates important information to students.
Giáo viên truyền đạt thông tin quan trọng cho học sinh.
good leaders communicate their vision.
Các nhà lãnh đạo giỏi truyền đạt tầm nhìn của họ.
she communicates her feelings through art.
Cô ấy thể hiện cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật.
the app communicates with the server in real-time.
Ứng dụng giao tiếp với máy chủ trong thời gian thực.
he communicates his ideas in a persuasive manner.
Anh ấy truyền đạt ý tưởng của mình một cách thuyết phục.
effective communication communicates trust and respect.
Giao tiếp hiệu quả truyền đạt sự tin tưởng và tôn trọng.
the report communicates the findings of the research.
Báo cáo truyền đạt những phát hiện của nghiên cứu.
she communicates with her friends through social media.
Cô ấy giao tiếp với bạn bè của mình thông qua mạng xã hội.
communicates effectively
giao tiếp hiệu quả
communicates clearly
giao tiếp rõ ràng
communicates openly
giao tiếp cởi mở
communicates well
giao tiếp tốt
communicates ideas
giao tiếp ý tưởng
communicates messages
giao tiếp các thông điệp
communicates thoughts
giao tiếp suy nghĩ
communicates intentions
giao tiếp ý định
communicates feelings
giao tiếp cảm xúc
communicates updates
giao tiếp các bản cập nhật
she communicates her thoughts clearly.
Cô ấy truyền đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.
he communicates effectively with his team.
Anh ấy giao tiếp hiệu quả với nhóm của mình.
the teacher communicates important information to students.
Giáo viên truyền đạt thông tin quan trọng cho học sinh.
good leaders communicate their vision.
Các nhà lãnh đạo giỏi truyền đạt tầm nhìn của họ.
she communicates her feelings through art.
Cô ấy thể hiện cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật.
the app communicates with the server in real-time.
Ứng dụng giao tiếp với máy chủ trong thời gian thực.
he communicates his ideas in a persuasive manner.
Anh ấy truyền đạt ý tưởng của mình một cách thuyết phục.
effective communication communicates trust and respect.
Giao tiếp hiệu quả truyền đạt sự tin tưởng và tôn trọng.
the report communicates the findings of the research.
Báo cáo truyền đạt những phát hiện của nghiên cứu.
she communicates with her friends through social media.
Cô ấy giao tiếp với bạn bè của mình thông qua mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay