dizzied by
choáng váng
dizzied state
tình trạng choáng váng
dizzied feeling
cảm giác choáng váng
dizzied mind
tâm trí choáng váng
dizzied gaze
ánh nhìn choáng váng
dizzied senses
giác quan choáng váng
dizzied thoughts
những suy nghĩ choáng váng
dizzied emotions
cảm xúc choáng váng
dizzied reaction
phản ứng choáng váng
dizzied laughter
tiếng cười choáng váng
she was dizzied by the spinning ride at the amusement park.
Cô ấy cảm thấy choáng váng vì trò chơi quay tại công viên giải trí.
he felt dizzied after standing up too quickly.
Anh ấy cảm thấy choáng váng sau khi đứng dậy quá nhanh.
the sudden news dizzied her, leaving her speechless.
Tin tức đột ngột khiến cô ấy choáng váng, để lại sự im lặng.
the complex math problem dizzied the students.
Bài toán phức tạp khiến các học sinh choáng váng.
he was dizzied by the fast pace of the conversation.
Anh ấy cảm thấy choáng váng bởi tốc độ nhanh của cuộc trò chuyện.
the dizzying heights of the mountain made her nervous.
Chiều cao chóng mặt của ngọn núi khiến cô ấy lo lắng.
the dizzying array of choices left him confused.
Rào rào lựa chọn chóng mặt khiến anh ấy bối rối.
she was dizzied by the bright lights of the city.
Cô ấy cảm thấy choáng váng bởi những ánh đèn chói lóa của thành phố.
after the long flight, he felt dizzied and disoriented.
Sau chuyến bay dài, anh ấy cảm thấy choáng váng và mất phương hướng.
the unexpected twist in the story dizzied the readers.
Nghiêng trời bất ngờ trong câu chuyện khiến độc giả choáng váng.
dizzied by
choáng váng
dizzied state
tình trạng choáng váng
dizzied feeling
cảm giác choáng váng
dizzied mind
tâm trí choáng váng
dizzied gaze
ánh nhìn choáng váng
dizzied senses
giác quan choáng váng
dizzied thoughts
những suy nghĩ choáng váng
dizzied emotions
cảm xúc choáng váng
dizzied reaction
phản ứng choáng váng
dizzied laughter
tiếng cười choáng váng
she was dizzied by the spinning ride at the amusement park.
Cô ấy cảm thấy choáng váng vì trò chơi quay tại công viên giải trí.
he felt dizzied after standing up too quickly.
Anh ấy cảm thấy choáng váng sau khi đứng dậy quá nhanh.
the sudden news dizzied her, leaving her speechless.
Tin tức đột ngột khiến cô ấy choáng váng, để lại sự im lặng.
the complex math problem dizzied the students.
Bài toán phức tạp khiến các học sinh choáng váng.
he was dizzied by the fast pace of the conversation.
Anh ấy cảm thấy choáng váng bởi tốc độ nhanh của cuộc trò chuyện.
the dizzying heights of the mountain made her nervous.
Chiều cao chóng mặt của ngọn núi khiến cô ấy lo lắng.
the dizzying array of choices left him confused.
Rào rào lựa chọn chóng mặt khiến anh ấy bối rối.
she was dizzied by the bright lights of the city.
Cô ấy cảm thấy choáng váng bởi những ánh đèn chói lóa của thành phố.
after the long flight, he felt dizzied and disoriented.
Sau chuyến bay dài, anh ấy cảm thấy choáng váng và mất phương hướng.
the unexpected twist in the story dizzied the readers.
Nghiêng trời bất ngờ trong câu chuyện khiến độc giả choáng váng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay