docklands

[Mỹ]/[ˈdɒklændz]/
[Anh]/[ˈdɒklændz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các khu đất liền kề cảng, đặc biệt là những khu đã được tái phát triển cho mục đích thương mại hoặc nhà ở; một khu vực hoặc khu trong thành phố nằm gần cảng hoặc bến cảng.

Cụm từ & Cách kết hợp

docklands view

Khu vực cảng docklands

redeveloping docklands

Phát triển lại khu cảng docklands

docklands area

Khu vực cảng docklands

historic docklands

Khu cảng docklands cổ kính

docklands project

Dự án cảng docklands

new docklands

Cảng docklands mới

visit docklands

Tham quan khu cảng docklands

docklands development

Phát triển cảng docklands

london docklands

Cảng docklands London

docklands regeneration

Tái sinh khu cảng docklands

Câu ví dụ

the new development transformed the derelict docklands into a vibrant area.

Việc phát triển mới đã biến khu cảng bỏ hoang thành một khu vực sôi động.

we enjoyed a scenic walk along the regenerated docklands waterfront.

Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến dạo bộ cảnh quan dọc theo bờ cảng được tái sinh.

the docklands offer stunning views of the city skyline.

Khu cảng cung cấp những góc nhìn ngoạn mục về đường chân trời thành phố.

luxury apartments are springing up in the revitalized docklands.

Các căn hộ cao cấp đang mọc lên ở khu cảng được phục hồi.

the historic docklands are a popular tourist destination.

Khu cảng lịch sử là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

the government invested heavily in the docklands regeneration project.

Chính phủ đã đầu tư mạnh vào dự án tái sinh khu cảng.

the docklands are now home to a thriving business community.

Khu cảng hiện nay là nơi sinh sống của cộng đồng doanh nghiệp sôi động.

we took a ferry across the docklands to explore the area.

Chúng tôi đã đi tàu điện ngầm qua khu cảng để khám phá khu vực đó.

the docklands provide a unique blend of history and modernity.

Khu cảng cung cấp sự kết hợp độc đáo giữa lịch sử và hiện đại.

the docklands' brownfield sites have been redeveloped into parks.

Các khu đất trống của khu cảng đã được tái phát triển thành công viên.

the docklands' location makes it ideal for waterside restaurants.

Vị trí của khu cảng khiến nó trở thành nơi lý tưởng cho các nhà hàng bên bờ nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay