domains of expertise
lĩnh vực chuyên môn
domain name
tên miền
expanding domains
mở rộng các miền
new domains
các miền mới
various domains
nhiều miền khác nhau
domains covered
các miền được bảo phủ
their domains
các miền của họ
managing domains
quản lý các miền
specific domains
các miền cụ thể
domain focus
tập trung vào miền
the company is expanding into new domains of expertise.
Công ty đang mở rộng sang các lĩnh vực chuyên môn mới.
we need to analyze the competitive landscape across different domains.
Chúng tôi cần phân tích bối cảnh cạnh tranh trên các lĩnh vực khác nhau.
her research spans several domains, including biology and chemistry.
Nghiên cứu của cô bao gồm nhiều lĩnh vực, bao gồm sinh học và hóa học.
the project requires expertise in various technical domains.
Dự án đòi hỏi chuyên môn trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật.
this new technology has the potential to disrupt multiple domains.
Công nghệ mới này có tiềm năng phá vỡ nhiều lĩnh vực.
the legal domains surrounding intellectual property are complex.
Các lĩnh vực pháp lý liên quan đến sở hữu trí tuệ là phức tạp.
we are exploring opportunities in emerging market domains.
Chúng tôi đang khám phá các cơ hội trong các lĩnh vực thị trường mới nổi.
the conference covered a wide range of academic domains.
Hội nghị bao gồm một loạt các lĩnh vực học thuật.
understanding these domains is crucial for effective decision-making.
Hiểu các lĩnh vực này là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả.
the company's core domains are software and cloud computing.
Các lĩnh vực cốt lõi của công ty là phần mềm và điện toán đám mây.
they are seeking to strengthen their position in key market domains.
Họ đang tìm cách củng cố vị thế của mình trong các lĩnh vực thị trường quan trọng.
domains of expertise
lĩnh vực chuyên môn
domain name
tên miền
expanding domains
mở rộng các miền
new domains
các miền mới
various domains
nhiều miền khác nhau
domains covered
các miền được bảo phủ
their domains
các miền của họ
managing domains
quản lý các miền
specific domains
các miền cụ thể
domain focus
tập trung vào miền
the company is expanding into new domains of expertise.
Công ty đang mở rộng sang các lĩnh vực chuyên môn mới.
we need to analyze the competitive landscape across different domains.
Chúng tôi cần phân tích bối cảnh cạnh tranh trên các lĩnh vực khác nhau.
her research spans several domains, including biology and chemistry.
Nghiên cứu của cô bao gồm nhiều lĩnh vực, bao gồm sinh học và hóa học.
the project requires expertise in various technical domains.
Dự án đòi hỏi chuyên môn trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật.
this new technology has the potential to disrupt multiple domains.
Công nghệ mới này có tiềm năng phá vỡ nhiều lĩnh vực.
the legal domains surrounding intellectual property are complex.
Các lĩnh vực pháp lý liên quan đến sở hữu trí tuệ là phức tạp.
we are exploring opportunities in emerging market domains.
Chúng tôi đang khám phá các cơ hội trong các lĩnh vực thị trường mới nổi.
the conference covered a wide range of academic domains.
Hội nghị bao gồm một loạt các lĩnh vực học thuật.
understanding these domains is crucial for effective decision-making.
Hiểu các lĩnh vực này là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả.
the company's core domains are software and cloud computing.
Các lĩnh vực cốt lõi của công ty là phần mềm và điện toán đám mây.
they are seeking to strengthen their position in key market domains.
Họ đang tìm cách củng cố vị thế của mình trong các lĩnh vực thị trường quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay