social spheres
các lĩnh vực xã hội
public spheres
các lĩnh vực công cộng
private spheres
các lĩnh vực riêng tư
political spheres
các lĩnh vực chính trị
economic spheres
các lĩnh vực kinh tế
cultural spheres
các lĩnh vực văn hóa
global spheres
các lĩnh vực toàn cầu
educational spheres
các lĩnh vực giáo dục
scientific spheres
các lĩnh vực khoa học
virtual spheres
các lĩnh vực ảo
different spheres of life require different skills.
Các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống đòi hỏi những kỹ năng khác nhau.
she excels in both academic and social spheres.
Cô ấy vượt trội trong cả lĩnh vực học thuật và xã hội.
innovation thrives in creative spheres.
Đổi mới phát triển mạnh mẽ trong các lĩnh vực sáng tạo.
we need to collaborate across various spheres.
Chúng ta cần hợp tác trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
the spheres of influence are constantly changing.
Các lĩnh vực ảnh hưởng liên tục thay đổi.
art and science often intersect in unexpected spheres.
Nghệ thuật và khoa học thường giao nhau ở những lĩnh vực bất ngờ.
he is well-known in political and business spheres.
Anh ấy nổi tiếng trong các lĩnh vực chính trị và kinh doanh.
education plays a vital role in shaping societal spheres.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các lĩnh vực xã hội.
there are many spheres of opportunity in this industry.
Có rất nhiều lĩnh vực cơ hội trong ngành công nghiệp này.
understanding different spheres can enhance our perspective.
Hiểu các lĩnh vực khác nhau có thể nâng cao quan điểm của chúng ta.
social spheres
các lĩnh vực xã hội
public spheres
các lĩnh vực công cộng
private spheres
các lĩnh vực riêng tư
political spheres
các lĩnh vực chính trị
economic spheres
các lĩnh vực kinh tế
cultural spheres
các lĩnh vực văn hóa
global spheres
các lĩnh vực toàn cầu
educational spheres
các lĩnh vực giáo dục
scientific spheres
các lĩnh vực khoa học
virtual spheres
các lĩnh vực ảo
different spheres of life require different skills.
Các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống đòi hỏi những kỹ năng khác nhau.
she excels in both academic and social spheres.
Cô ấy vượt trội trong cả lĩnh vực học thuật và xã hội.
innovation thrives in creative spheres.
Đổi mới phát triển mạnh mẽ trong các lĩnh vực sáng tạo.
we need to collaborate across various spheres.
Chúng ta cần hợp tác trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
the spheres of influence are constantly changing.
Các lĩnh vực ảnh hưởng liên tục thay đổi.
art and science often intersect in unexpected spheres.
Nghệ thuật và khoa học thường giao nhau ở những lĩnh vực bất ngờ.
he is well-known in political and business spheres.
Anh ấy nổi tiếng trong các lĩnh vực chính trị và kinh doanh.
education plays a vital role in shaping societal spheres.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các lĩnh vực xã hội.
there are many spheres of opportunity in this industry.
Có rất nhiều lĩnh vực cơ hội trong ngành công nghiệp này.
understanding different spheres can enhance our perspective.
Hiểu các lĩnh vực khác nhau có thể nâng cao quan điểm của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay