dome-shaped roof
tháp nhọn
dome-shaped shell
vỏ nhọn
dome-shaped structure
cấu trúc nhọn
a dome-shaped object
một vật thể nhọn
dome-shaped mountain
núi nhọn
becoming dome-shaped
trở nên nhọn
dome-shaped design
thiết kế nhọn
dome-shaped ceiling
trần nhà nhọn
dome-shaped head
đầu nhọn
dome-shaped form
dạng nhọn
the glass roof of the greenhouse was beautifully dome-shaped.
Chiếc mái kính của nhà kính được thiết kế đẹp mắt, dạng vòm.
the ancient temple featured a magnificent, dome-shaped ceiling.
Ngôi chùa cổ có trần nhà hùng vĩ, dạng vòm.
the planetarium showcased a realistic, dome-shaped projection of the night sky.
Trung tâm thiên văn học trình chiếu hình ảnh bầu trời đêm chân thực, dạng vòm.
the architect designed a striking, dome-shaped entrance to the museum.
Kiến trúc sư thiết kế một lối vào ấn tượng, dạng vòm cho bảo tàng.
the children built a small, dome-shaped structure out of lego bricks.
Các em nhỏ đã xây dựng một cấu trúc nhỏ, dạng vòm từ những viên gạch lego.
the radar dish had a large, dome-shaped surface to receive signals.
Bản lề radar có bề mặt lớn, dạng vòm để nhận tín hiệu.
the ice formation on the lake was surprisingly dome-shaped.
Khối băng hình thành trên hồ lại có dạng vòm một cách bất ngờ.
the concert hall boasted a state-of-the-art, dome-shaped acoustic system.
Âm nhạc trong nhà hát concert tự hào có hệ thống âm thanh hiện đại, dạng vòm.
the volcano's crater was a vast, dome-shaped depression.
Khổng lồ, miệng núi lửa là một hố sâu lớn, dạng vòm.
the decorative fountain featured a charming, dome-shaped spray pattern.
Đài phun nước trang trí có mô hình phun nước hấp dẫn, dạng vòm.
the building's innovative design included a prominent, dome-shaped feature.
Thiết kế sáng tạo của tòa nhà bao gồm một đặc điểm nổi bật, dạng vòm.
dome-shaped roof
tháp nhọn
dome-shaped shell
vỏ nhọn
dome-shaped structure
cấu trúc nhọn
a dome-shaped object
một vật thể nhọn
dome-shaped mountain
núi nhọn
becoming dome-shaped
trở nên nhọn
dome-shaped design
thiết kế nhọn
dome-shaped ceiling
trần nhà nhọn
dome-shaped head
đầu nhọn
dome-shaped form
dạng nhọn
the glass roof of the greenhouse was beautifully dome-shaped.
Chiếc mái kính của nhà kính được thiết kế đẹp mắt, dạng vòm.
the ancient temple featured a magnificent, dome-shaped ceiling.
Ngôi chùa cổ có trần nhà hùng vĩ, dạng vòm.
the planetarium showcased a realistic, dome-shaped projection of the night sky.
Trung tâm thiên văn học trình chiếu hình ảnh bầu trời đêm chân thực, dạng vòm.
the architect designed a striking, dome-shaped entrance to the museum.
Kiến trúc sư thiết kế một lối vào ấn tượng, dạng vòm cho bảo tàng.
the children built a small, dome-shaped structure out of lego bricks.
Các em nhỏ đã xây dựng một cấu trúc nhỏ, dạng vòm từ những viên gạch lego.
the radar dish had a large, dome-shaped surface to receive signals.
Bản lề radar có bề mặt lớn, dạng vòm để nhận tín hiệu.
the ice formation on the lake was surprisingly dome-shaped.
Khối băng hình thành trên hồ lại có dạng vòm một cách bất ngờ.
the concert hall boasted a state-of-the-art, dome-shaped acoustic system.
Âm nhạc trong nhà hát concert tự hào có hệ thống âm thanh hiện đại, dạng vòm.
the volcano's crater was a vast, dome-shaped depression.
Khổng lồ, miệng núi lửa là một hố sâu lớn, dạng vòm.
the decorative fountain featured a charming, dome-shaped spray pattern.
Đài phun nước trang trí có mô hình phun nước hấp dẫn, dạng vòm.
the building's innovative design included a prominent, dome-shaped feature.
Thiết kế sáng tạo của tòa nhà bao gồm một đặc điểm nổi bật, dạng vòm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay