| số nhiều | cupolas |
The Porsche turret had a curved mantlet and the commander's cupola was offset to the left.
Tháp pháo Porsche có vành chắn cong và nóc của người chỉ huy lệch sang bên trái.
Rubber sheeting covered the commander's cupola, the mantlet and the hull machine-gun, but this could be blown away from inside the vehicle by means of an electrical detonator.
Tấm cao su che phủ nóc của người chỉ huy, vành chắn và súng máy thân xe, nhưng nó có thể bị thổi bay từ bên trong xe bằng thiết bị nổ điện.
a fully gilt version of Edward Barber and Jay Osgerby’s Cidade surtout de table (candelabra) and a monochromatic edition of their hand-blown glass Cupola reading table;
Một phiên bản mạ vàng hoàn toàn của Cidade surtout de table (candelabra) của Edward Barber và Jay Osgerby và một phiên bản đơn sắc của bàn đọc sách Cupola bằng thủy tinh thổi tay của họ;
The cupola on top of the building offers a panoramic view of the city.
Nóc tròn trên đỉnh tòa nhà mang đến tầm nhìn toàn cảnh thành phố.
They decided to add a cupola to the roof of their house for a more elegant look.
Họ quyết định thêm một nóc tròn lên mái nhà của họ để có vẻ ngoài thanh lịch hơn.
The historic church features a beautiful cupola with intricate designs.
Nhà thờ lịch sử có một nóc tròn tuyệt đẹp với những thiết kế phức tạp.
The cupola was painted in bright colors to stand out against the blue sky.
Nóc tròn được sơn màu sáng để nổi bật trên nền trời xanh.
The cupola of the old mansion was a prominent feature of its architecture.
Nóc tròn của ngôi nhà cổ là một đặc điểm nổi bật của kiến trúc của nó.
A weather vane was mounted on top of the cupola to indicate wind direction.
Một hướng gió được gắn trên đỉnh nóc tròn để chỉ hướng gió.
The cupola of the government building was adorned with intricate carvings and statues.
Nóc tròn của tòa nhà chính phủ được trang trí bằng những chạm khắc và điêu khắc phức tạp.
The cupola provides natural light and ventilation to the room below.
Nóc tròn cung cấp ánh sáng tự nhiên và thông gió cho căn phòng bên dưới.
The cupola was damaged in a storm and had to be repaired by skilled craftsmen.
Nóc tròn bị hư hại trong một cơn bão và phải được sửa chữa bởi những thợ thủ công lành nghề.
Visitors can climb up to the cupola for a bird's eye view of the surroundings.
Du khách có thể leo lên nóc tròn để ngắm nhìn xung quanh từ trên cao.
The Porsche turret had a curved mantlet and the commander's cupola was offset to the left.
Tháp pháo Porsche có vành chắn cong và nóc của người chỉ huy lệch sang bên trái.
Rubber sheeting covered the commander's cupola, the mantlet and the hull machine-gun, but this could be blown away from inside the vehicle by means of an electrical detonator.
Tấm cao su che phủ nóc của người chỉ huy, vành chắn và súng máy thân xe, nhưng nó có thể bị thổi bay từ bên trong xe bằng thiết bị nổ điện.
a fully gilt version of Edward Barber and Jay Osgerby’s Cidade surtout de table (candelabra) and a monochromatic edition of their hand-blown glass Cupola reading table;
Một phiên bản mạ vàng hoàn toàn của Cidade surtout de table (candelabra) của Edward Barber và Jay Osgerby và một phiên bản đơn sắc của bàn đọc sách Cupola bằng thủy tinh thổi tay của họ;
The cupola on top of the building offers a panoramic view of the city.
Nóc tròn trên đỉnh tòa nhà mang đến tầm nhìn toàn cảnh thành phố.
They decided to add a cupola to the roof of their house for a more elegant look.
Họ quyết định thêm một nóc tròn lên mái nhà của họ để có vẻ ngoài thanh lịch hơn.
The historic church features a beautiful cupola with intricate designs.
Nhà thờ lịch sử có một nóc tròn tuyệt đẹp với những thiết kế phức tạp.
The cupola was painted in bright colors to stand out against the blue sky.
Nóc tròn được sơn màu sáng để nổi bật trên nền trời xanh.
The cupola of the old mansion was a prominent feature of its architecture.
Nóc tròn của ngôi nhà cổ là một đặc điểm nổi bật của kiến trúc của nó.
A weather vane was mounted on top of the cupola to indicate wind direction.
Một hướng gió được gắn trên đỉnh nóc tròn để chỉ hướng gió.
The cupola of the government building was adorned with intricate carvings and statues.
Nóc tròn của tòa nhà chính phủ được trang trí bằng những chạm khắc và điêu khắc phức tạp.
The cupola provides natural light and ventilation to the room below.
Nóc tròn cung cấp ánh sáng tự nhiên và thông gió cho căn phòng bên dưới.
The cupola was damaged in a storm and had to be repaired by skilled craftsmen.
Nóc tròn bị hư hại trong một cơn bão và phải được sửa chữa bởi những thợ thủ công lành nghề.
Visitors can climb up to the cupola for a bird's eye view of the surroundings.
Du khách có thể leo lên nóc tròn để ngắm nhìn xung quanh từ trên cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay