doormen service
dịch vụ người giữ cửa
doormen duties
nhiệm vụ của người giữ cửa
doormen uniforms
đồng phục người giữ cửa
doormen roles
vai trò của người giữ cửa
doormen assistance
sự hỗ trợ của người giữ cửa
doormen training
đào tạo người giữ cửa
doormen regulations
quy định của người giữ cửa
doormen responsibilities
trách nhiệm của người giữ cửa
doormen policies
chính sách của người giữ cửa
doormen interactions
tương tác của người giữ cửa
the doormen greeted the guests with a smile.
Những người gác cửa chào đón khách bằng một nụ cười.
doormen are often the first point of contact for visitors.
Người gác cửa thường là điểm tiếp xúc đầu tiên cho khách.
many doormen help carry luggage for residents.
Nhiều người gác cửa giúp mang hành lý cho cư dân.
doormen play a crucial role in building security.
Người gác cửa đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh của tòa nhà.
some doormen wear uniforms to maintain a professional appearance.
Một số người gác cửa mặc đồng phục để duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp.
doormen often know the residents by name.
Người gác cửa thường biết cư dân tên là gì.
in luxury apartments, doormen provide exceptional service.
Trong các căn hộ sang trọng, người gác cửa cung cấp dịch vụ vượt trội.
doormen help ensure that only authorized individuals enter the building.
Người gác cửa giúp đảm bảo chỉ những người được ủy quyền mới được vào tòa nhà.
residents appreciate the assistance of doormen during bad weather.
Cư dân đánh giá cao sự giúp đỡ của người gác cửa trong thời tiết xấu.
doormen often assist with calling taxis for residents.
Người gác cửa thường giúp gọi taxi cho cư dân.
doormen service
dịch vụ người giữ cửa
doormen duties
nhiệm vụ của người giữ cửa
doormen uniforms
đồng phục người giữ cửa
doormen roles
vai trò của người giữ cửa
doormen assistance
sự hỗ trợ của người giữ cửa
doormen training
đào tạo người giữ cửa
doormen regulations
quy định của người giữ cửa
doormen responsibilities
trách nhiệm của người giữ cửa
doormen policies
chính sách của người giữ cửa
doormen interactions
tương tác của người giữ cửa
the doormen greeted the guests with a smile.
Những người gác cửa chào đón khách bằng một nụ cười.
doormen are often the first point of contact for visitors.
Người gác cửa thường là điểm tiếp xúc đầu tiên cho khách.
many doormen help carry luggage for residents.
Nhiều người gác cửa giúp mang hành lý cho cư dân.
doormen play a crucial role in building security.
Người gác cửa đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh của tòa nhà.
some doormen wear uniforms to maintain a professional appearance.
Một số người gác cửa mặc đồng phục để duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp.
doormen often know the residents by name.
Người gác cửa thường biết cư dân tên là gì.
in luxury apartments, doormen provide exceptional service.
Trong các căn hộ sang trọng, người gác cửa cung cấp dịch vụ vượt trội.
doormen help ensure that only authorized individuals enter the building.
Người gác cửa giúp đảm bảo chỉ những người được ủy quyền mới được vào tòa nhà.
residents appreciate the assistance of doormen during bad weather.
Cư dân đánh giá cao sự giúp đỡ của người gác cửa trong thời tiết xấu.
doormen often assist with calling taxis for residents.
Người gác cửa thường giúp gọi taxi cho cư dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay