bouncers at door
người bảo vệ tại cửa
door bouncers
người bảo vệ cửa
club bouncers
người bảo vệ câu lạc bộ
bouncers hired
người bảo vệ được thuê
bouncers work
người bảo vệ làm việc
bouncer duty
nhiệm vụ của người bảo vệ
bouncers trained
người bảo vệ được huấn luyện
bouncers needed
cần người bảo vệ
bouncer shift
ca bảo vệ
bouncers paid
người bảo vệ được trả lương
the bouncers at the club are very strict.
Những người bảo vệ tại câu lạc bộ rất nghiêm ngặt.
she was escorted out by the bouncers.
Cô ấy đã bị bảo vệ đưa ra ngoài.
bouncers often check ids at the entrance.
Những người bảo vệ thường xuyên kiểm tra giấy tờ tùy thân ở lối vào.
he used to work as one of the bouncers.
Anh ta từng làm một trong số những người bảo vệ.
the bouncers ensured everyone followed the rules.
Những người bảo vệ đảm bảo mọi người tuân thủ các quy tắc.
there were several bouncers at the event.
Có rất nhiều người bảo vệ tại sự kiện.
bouncers play a crucial role in maintaining safety.
Những người bảo vệ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an toàn.
the bouncers were on high alert during the concert.
Những người bảo vệ trong tình trạng cảnh giác cao độ trong suốt buổi hòa nhạc.
many bouncers have a background in martial arts.
Nhiều người bảo vệ có nền tảng về võ thuật.
he had a confrontation with the bouncers at the bar.
Anh ta đã có một cuộc đối đầu với những người bảo vệ tại quán bar.
bouncers at door
người bảo vệ tại cửa
door bouncers
người bảo vệ cửa
club bouncers
người bảo vệ câu lạc bộ
bouncers hired
người bảo vệ được thuê
bouncers work
người bảo vệ làm việc
bouncer duty
nhiệm vụ của người bảo vệ
bouncers trained
người bảo vệ được huấn luyện
bouncers needed
cần người bảo vệ
bouncer shift
ca bảo vệ
bouncers paid
người bảo vệ được trả lương
the bouncers at the club are very strict.
Những người bảo vệ tại câu lạc bộ rất nghiêm ngặt.
she was escorted out by the bouncers.
Cô ấy đã bị bảo vệ đưa ra ngoài.
bouncers often check ids at the entrance.
Những người bảo vệ thường xuyên kiểm tra giấy tờ tùy thân ở lối vào.
he used to work as one of the bouncers.
Anh ta từng làm một trong số những người bảo vệ.
the bouncers ensured everyone followed the rules.
Những người bảo vệ đảm bảo mọi người tuân thủ các quy tắc.
there were several bouncers at the event.
Có rất nhiều người bảo vệ tại sự kiện.
bouncers play a crucial role in maintaining safety.
Những người bảo vệ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an toàn.
the bouncers were on high alert during the concert.
Những người bảo vệ trong tình trạng cảnh giác cao độ trong suốt buổi hòa nhạc.
many bouncers have a background in martial arts.
Nhiều người bảo vệ có nền tảng về võ thuật.
he had a confrontation with the bouncers at the bar.
Anh ta đã có một cuộc đối đầu với những người bảo vệ tại quán bar.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay