| số nhiều | doorplates |
name doorplate
bảng tên
doorplate sign
bảng hiệu gắn cửa
custom doorplate
bảng tên tùy chỉnh
doorplate display
bảng trưng bày cửa
doorplate design
thiết kế bảng tên
doorplate installation
lắp đặt bảng tên
doorplate material
vật liệu bảng tên
doorplate style
phong cách bảng tên
doorplate number
số nhà
doorplate lettering
chữ trên bảng tên
the doorplate was engraved with their family name.
Bảng tên cửa được khắc tên gia đình của họ.
she polished the doorplate until it shone.
Cô ấy đánh bóng bảng tên cửa cho đến khi nó sáng bóng.
he forgot to put up the new doorplate after moving in.
Anh ấy quên lắp đặt bảng tên cửa mới sau khi chuyển vào.
the doorplate indicated the office number.
Bảng tên cửa cho biết số phòng.
they decided to change the doorplate for a modern look.
Họ quyết định thay bảng tên cửa để có vẻ ngoài hiện đại hơn.
the doorplate was missing after the renovation.
Bảng tên cửa bị mất sau khi cải tạo.
he knocked on the door beneath the doorplate.
Anh ấy gõ cửa ngay dưới bảng tên cửa.
the doorplate read "welcome" in several languages.
Bảng tên cửa ghi "chào mừng" bằng nhiều ngôn ngữ.
she ordered a custom doorplate for her new house.
Cô ấy đã đặt một bảng tên cửa tùy chỉnh cho ngôi nhà mới của mình.
the doorplate fell off during the storm.
Bảng tên cửa rơi ra trong cơn bão.
name doorplate
bảng tên
doorplate sign
bảng hiệu gắn cửa
custom doorplate
bảng tên tùy chỉnh
doorplate display
bảng trưng bày cửa
doorplate design
thiết kế bảng tên
doorplate installation
lắp đặt bảng tên
doorplate material
vật liệu bảng tên
doorplate style
phong cách bảng tên
doorplate number
số nhà
doorplate lettering
chữ trên bảng tên
the doorplate was engraved with their family name.
Bảng tên cửa được khắc tên gia đình của họ.
she polished the doorplate until it shone.
Cô ấy đánh bóng bảng tên cửa cho đến khi nó sáng bóng.
he forgot to put up the new doorplate after moving in.
Anh ấy quên lắp đặt bảng tên cửa mới sau khi chuyển vào.
the doorplate indicated the office number.
Bảng tên cửa cho biết số phòng.
they decided to change the doorplate for a modern look.
Họ quyết định thay bảng tên cửa để có vẻ ngoài hiện đại hơn.
the doorplate was missing after the renovation.
Bảng tên cửa bị mất sau khi cải tạo.
he knocked on the door beneath the doorplate.
Anh ấy gõ cửa ngay dưới bảng tên cửa.
the doorplate read "welcome" in several languages.
Bảng tên cửa ghi "chào mừng" bằng nhiều ngôn ngữ.
she ordered a custom doorplate for her new house.
Cô ấy đã đặt một bảng tên cửa tùy chỉnh cho ngôi nhà mới của mình.
the doorplate fell off during the storm.
Bảng tên cửa rơi ra trong cơn bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay