| số nhiều | nameplates |
engraved nameplate
bảng tên khắc
personalized nameplate
bảng tên được cá nhân hóa
brass nameplate
bảng tên bằng đồng
metal nameplate
bảng tên kim loại
You will know my office by the nameplate on the door.
Bạn sẽ biết văn phòng của tôi nhờ có tấm bảng tên trên cửa.
He was wearing a nameplate on his left breast.
Anh ấy đang đeo một tấm bảng tên trên ngực trái.
It is suggested that the specific speed would be replaced by diametric ratio,and the new nameplate would be used.
Nên thay thế tốc độ cụ thể bằng tỷ lệ đường kính và sử dụng bảng tên mới.
The nameplate on the door had my name engraved on it.
Tấm bảng tên trên cửa có tên của tôi được khắc lên đó.
She proudly displayed her new nameplate on her desk.
Cô ấy tự hào trưng bày tấm bảng tên mới của mình trên bàn.
The nameplate on the building indicated the company's name.
Tấm bảng tên trên tòa nhà cho biết tên công ty.
He carefully polished the nameplate to make it shine.
Anh ấy cẩn thận đánh bóng tấm bảng tên để nó sáng bóng.
The nameplate fell off the wall and shattered into pieces.
Tấm bảng tên rơi khỏi tường và vỡ thành nhiều mảnh.
The nameplate identified the doctor's office.
Tấm bảng tên xác định văn phòng của bác sĩ.
I need to order a new nameplate for my mailbox.
Tôi cần đặt mua một tấm bảng tên mới cho hộp thư của tôi.
The nameplate on the trophy displayed the winner's name.
Tấm bảng tên trên cúp hiển thị tên người chiến thắng.
The nameplate was made of brass and had an elegant design.
Tấm bảng tên được làm bằng đồng và có thiết kế thanh lịch.
The nameplate was missing, so I couldn't find the right office.
Tấm bảng tên bị mất, vì vậy tôi không thể tìm thấy văn phòng phù hợp.
engraved nameplate
bảng tên khắc
personalized nameplate
bảng tên được cá nhân hóa
brass nameplate
bảng tên bằng đồng
metal nameplate
bảng tên kim loại
You will know my office by the nameplate on the door.
Bạn sẽ biết văn phòng của tôi nhờ có tấm bảng tên trên cửa.
He was wearing a nameplate on his left breast.
Anh ấy đang đeo một tấm bảng tên trên ngực trái.
It is suggested that the specific speed would be replaced by diametric ratio,and the new nameplate would be used.
Nên thay thế tốc độ cụ thể bằng tỷ lệ đường kính và sử dụng bảng tên mới.
The nameplate on the door had my name engraved on it.
Tấm bảng tên trên cửa có tên của tôi được khắc lên đó.
She proudly displayed her new nameplate on her desk.
Cô ấy tự hào trưng bày tấm bảng tên mới của mình trên bàn.
The nameplate on the building indicated the company's name.
Tấm bảng tên trên tòa nhà cho biết tên công ty.
He carefully polished the nameplate to make it shine.
Anh ấy cẩn thận đánh bóng tấm bảng tên để nó sáng bóng.
The nameplate fell off the wall and shattered into pieces.
Tấm bảng tên rơi khỏi tường và vỡ thành nhiều mảnh.
The nameplate identified the doctor's office.
Tấm bảng tên xác định văn phòng của bác sĩ.
I need to order a new nameplate for my mailbox.
Tôi cần đặt mua một tấm bảng tên mới cho hộp thư của tôi.
The nameplate on the trophy displayed the winner's name.
Tấm bảng tên trên cúp hiển thị tên người chiến thắng.
The nameplate was made of brass and had an elegant design.
Tấm bảng tên được làm bằng đồng và có thiết kế thanh lịch.
The nameplate was missing, so I couldn't find the right office.
Tấm bảng tên bị mất, vì vậy tôi không thể tìm thấy văn phòng phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay