dormitories

[Mỹ]/ˈdɔːməˌtɔːriz/
[Anh]/ˈdɔrmɪˌtɔriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu nhà ở tập thể cho sinh viên

Cụm từ & Cách kết hợp

student dormitories

ký túc xá sinh viên

university dormitories

ký túc xá đại học

campus dormitories

ký túc xá khuôn viên trường

shared dormitories

ký túc xá ở chung

female dormitories

ký túc xá nữ

male dormitories

ký túc xá nam

on-campus dormitories

ký túc xá trong khuôn viên trường

private dormitories

ký túc xá tư nhân

dormitories rules

quy tắc ký túc xá

dormitories life

cuộc sống ký túc xá

Câu ví dụ

the dormitories are located near the university campus.

các ký túc xá nằm gần khuôn viên trường đại học.

students often share dormitories to save money.

sinh viên thường chia sẻ ký túc xá để tiết kiệm tiền.

the dormitories provide a communal kitchen for residents.

các ký túc xá cung cấp bếp ăn chung cho cư dân.

living in dormitories helps students make new friends.

sống trong ký túc xá giúp sinh viên kết bạn mới.

each dormitory has its own set of rules and regulations.

mỗi ký túc xá có bộ quy tắc và quy định riêng.

some dormitories offer private rooms for a higher fee.

một số ký túc xá cung cấp phòng riêng với mức phí cao hơn.

the dormitories are equipped with wi-fi and laundry facilities.

các ký túc xá được trang bị wi-fi và khu vực giặt là.

residents of the dormitories hold regular meetings to discuss issues.

cư dân của ký túc xá thường xuyên tổ chức các cuộc họp để thảo luận về các vấn đề.

security in the dormitories is a top priority for the administration.

an ninh trong ký túc xá là ưu tiên hàng đầu của ban quản lý.

many dormitories host events to promote community engagement.

nhiều ký túc xá tổ chức các sự kiện để thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay