| số nhiều | doublespeaks |
doublespeak language
ngôn ngữ nói đôi
doublespeak tactics
thủ thuật nói hai tiếng
doublespeak policy
chính sách nói đôi
doublespeak terms
thuật ngữ nói đôi
doublespeak rhetoric
tu từ nói đôi
doublespeak examples
ví dụ về nói đôi
doublespeak phrases
cụm từ nói đôi
doublespeak usage
sử dụng nói đôi
doublespeak analysis
phân tích về nói đôi
doublespeak criticism
phê bình về nói đôi
the politician's use of doublespeak confused many voters.
Việc sử dụng doublespeak của chính trị gia đã khiến nhiều người bỏ phiếu bối rối.
in his speech, he resorted to doublespeak to avoid answering the question.
Trong bài phát biểu của mình, ông đã sử dụng doublespeak để tránh trả lời câu hỏi.
doublespeak can often obscure the truth in corporate communications.
Doublespeak thường có thể che giấu sự thật trong các thông báo của công ty.
she recognized the doublespeak in the company's policy changes.
Cô ấy nhận ra doublespeak trong những thay đổi chính sách của công ty.
many people are frustrated by the doublespeak used in government statements.
Nhiều người cảm thấy thất vọng trước doublespeak được sử dụng trong các tuyên bố của chính phủ.
critics argue that doublespeak is a way to manipulate public perception.
Các nhà phê bình cho rằng doublespeak là một cách để thao túng nhận thức của công chúng.
the manual was filled with doublespeak that made it hard to understand.
Hướng dẫn sử dụng đầy doublespeak khiến nó khó hiểu.
using doublespeak can damage trust between leaders and their followers.
Việc sử dụng doublespeak có thể làm tổn hại đến niềm tin giữa các nhà lãnh đạo và những người theo họ.
he was skilled at using doublespeak to avoid direct answers.
Ông rất giỏi trong việc sử dụng doublespeak để tránh trả lời trực tiếp.
doublespeak often leads to misunderstandings in conversations.
Doublespeak thường dẫn đến những hiểu lầm trong cuộc trò chuyện.
doublespeak language
ngôn ngữ nói đôi
doublespeak tactics
thủ thuật nói hai tiếng
doublespeak policy
chính sách nói đôi
doublespeak terms
thuật ngữ nói đôi
doublespeak rhetoric
tu từ nói đôi
doublespeak examples
ví dụ về nói đôi
doublespeak phrases
cụm từ nói đôi
doublespeak usage
sử dụng nói đôi
doublespeak analysis
phân tích về nói đôi
doublespeak criticism
phê bình về nói đôi
the politician's use of doublespeak confused many voters.
Việc sử dụng doublespeak của chính trị gia đã khiến nhiều người bỏ phiếu bối rối.
in his speech, he resorted to doublespeak to avoid answering the question.
Trong bài phát biểu của mình, ông đã sử dụng doublespeak để tránh trả lời câu hỏi.
doublespeak can often obscure the truth in corporate communications.
Doublespeak thường có thể che giấu sự thật trong các thông báo của công ty.
she recognized the doublespeak in the company's policy changes.
Cô ấy nhận ra doublespeak trong những thay đổi chính sách của công ty.
many people are frustrated by the doublespeak used in government statements.
Nhiều người cảm thấy thất vọng trước doublespeak được sử dụng trong các tuyên bố của chính phủ.
critics argue that doublespeak is a way to manipulate public perception.
Các nhà phê bình cho rằng doublespeak là một cách để thao túng nhận thức của công chúng.
the manual was filled with doublespeak that made it hard to understand.
Hướng dẫn sử dụng đầy doublespeak khiến nó khó hiểu.
using doublespeak can damage trust between leaders and their followers.
Việc sử dụng doublespeak có thể làm tổn hại đến niềm tin giữa các nhà lãnh đạo và những người theo họ.
he was skilled at using doublespeak to avoid direct answers.
Ông rất giỏi trong việc sử dụng doublespeak để tránh trả lời trực tiếp.
doublespeak often leads to misunderstandings in conversations.
Doublespeak thường dẫn đến những hiểu lầm trong cuộc trò chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay