| số nhiều | doubtfulnesses |
doubtfulness persists
sự do dự vẫn còn
doubtfulness arises
sự do dự nảy sinh
doubtfulness increases
sự do dự tăng lên
doubtfulness remains
sự do dự vẫn còn
doubtfulness lingers
sự do dự kéo dài
doubtfulness grows
sự do dự lớn dần
doubtfulness surrounds
sự do dự bao quanh
doubtfulness prevails
sự do dự chiếm ưu thế
doubtfulness clouds
sự do dự làm mờ đi
doubtfulness influences
sự do dự ảnh hưởng
her doubtfulness about the project led to delays.
Sự do dự của cô ấy về dự án đã dẫn đến sự chậm trễ.
his doubtfulness was evident during the presentation.
Sự do dự của anh ấy rất rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
there is a sense of doubtfulness in her voice.
Có một cảm giác do dự trong giọng nói của cô ấy.
despite his doubtfulness, he decided to proceed.
Bất chấp sự do dự của anh ấy, anh ấy quyết định tiếp tục.
her doubtfulness about the results was justified.
Sự do dự của cô ấy về kết quả là hoàn toàn có cơ sở.
the team's doubtfulness affected their performance.
Sự do dự của đội đã ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
he expressed his doubtfulness regarding the solution.
Anh ấy bày tỏ sự do dự của mình về giải pháp.
her doubtfulness about the decision was shared by others.
Sự do dự của cô ấy về quyết định được những người khác chia sẻ.
there was a lingering doubtfulness in the air.
Có một sự do dự kéo dài trong không khí.
his doubtfulness often leads to thorough investigations.
Sự do dự của anh ấy thường dẫn đến các cuộc điều tra kỹ lưỡng.
doubtfulness persists
sự do dự vẫn còn
doubtfulness arises
sự do dự nảy sinh
doubtfulness increases
sự do dự tăng lên
doubtfulness remains
sự do dự vẫn còn
doubtfulness lingers
sự do dự kéo dài
doubtfulness grows
sự do dự lớn dần
doubtfulness surrounds
sự do dự bao quanh
doubtfulness prevails
sự do dự chiếm ưu thế
doubtfulness clouds
sự do dự làm mờ đi
doubtfulness influences
sự do dự ảnh hưởng
her doubtfulness about the project led to delays.
Sự do dự của cô ấy về dự án đã dẫn đến sự chậm trễ.
his doubtfulness was evident during the presentation.
Sự do dự của anh ấy rất rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
there is a sense of doubtfulness in her voice.
Có một cảm giác do dự trong giọng nói của cô ấy.
despite his doubtfulness, he decided to proceed.
Bất chấp sự do dự của anh ấy, anh ấy quyết định tiếp tục.
her doubtfulness about the results was justified.
Sự do dự của cô ấy về kết quả là hoàn toàn có cơ sở.
the team's doubtfulness affected their performance.
Sự do dự của đội đã ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
he expressed his doubtfulness regarding the solution.
Anh ấy bày tỏ sự do dự của mình về giải pháp.
her doubtfulness about the decision was shared by others.
Sự do dự của cô ấy về quyết định được những người khác chia sẻ.
there was a lingering doubtfulness in the air.
Có một sự do dự kéo dài trong không khí.
his doubtfulness often leads to thorough investigations.
Sự do dự của anh ấy thường dẫn đến các cuộc điều tra kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay