| số nhiều | downinesses |
downiness effect
hiệu ứng lông tơ
downiness level
mức độ lông tơ
downiness factor
hệ số lông tơ
downiness measurement
đo lường lông tơ
downiness analysis
phân tích lông tơ
downiness trend
xu hướng lông tơ
downiness index
chỉ số lông tơ
downiness assessment
đánh giá lông tơ
downiness report
báo cáo lông tơ
her downiness made her the perfect choice for the cozy blanket.
Sự mềm mại của cô ấy khiến cô ấy trở thành lựa chọn hoàn hảo cho chiếc chăn ấm áp.
the downiness of the feathers provided excellent insulation.
Độ mềm mại của lông vũ cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời.
he loved the downiness of the pillows on his bed.
Anh ấy yêu thích sự mềm mại của những chiếc gối trên giường của mình.
downiness is essential for comfort in winter clothing.
Độ mềm mại rất cần thiết cho sự thoải mái trong quần áo mùa đông.
the downiness of the new jacket kept him warm all day.
Độ mềm mại của chiếc áo khoác mới khiến anh ấy luôn ấm áp suốt cả ngày.
she appreciated the downiness of the new duvet.
Cô ấy đánh giá cao độ mềm mại của chiếc chăn mới.
the downiness of the fabric felt luxurious against her skin.
Độ mềm mại của vải mang lại cảm giác sang trọng trên làn da của cô ấy.
they chose the sofa for its downiness and comfort.
Họ đã chọn chiếc ghế sofa vì độ mềm mại và sự thoải mái của nó.
downiness in bedding can enhance sleep quality.
Độ mềm mại trong chăn ga gối có thể nâng cao chất lượng giấc ngủ.
the downiness of the stuffed toys made them irresistible to children.
Độ mềm mại của những món đồ chơi nhồi bông khiến chúng trở nên không thể cưỡng lại đối với trẻ em.
downiness effect
hiệu ứng lông tơ
downiness level
mức độ lông tơ
downiness factor
hệ số lông tơ
downiness measurement
đo lường lông tơ
downiness analysis
phân tích lông tơ
downiness trend
xu hướng lông tơ
downiness index
chỉ số lông tơ
downiness assessment
đánh giá lông tơ
downiness report
báo cáo lông tơ
her downiness made her the perfect choice for the cozy blanket.
Sự mềm mại của cô ấy khiến cô ấy trở thành lựa chọn hoàn hảo cho chiếc chăn ấm áp.
the downiness of the feathers provided excellent insulation.
Độ mềm mại của lông vũ cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời.
he loved the downiness of the pillows on his bed.
Anh ấy yêu thích sự mềm mại của những chiếc gối trên giường của mình.
downiness is essential for comfort in winter clothing.
Độ mềm mại rất cần thiết cho sự thoải mái trong quần áo mùa đông.
the downiness of the new jacket kept him warm all day.
Độ mềm mại của chiếc áo khoác mới khiến anh ấy luôn ấm áp suốt cả ngày.
she appreciated the downiness of the new duvet.
Cô ấy đánh giá cao độ mềm mại của chiếc chăn mới.
the downiness of the fabric felt luxurious against her skin.
Độ mềm mại của vải mang lại cảm giác sang trọng trên làn da của cô ấy.
they chose the sofa for its downiness and comfort.
Họ đã chọn chiếc ghế sofa vì độ mềm mại và sự thoải mái của nó.
downiness in bedding can enhance sleep quality.
Độ mềm mại trong chăn ga gối có thể nâng cao chất lượng giấc ngủ.
the downiness of the stuffed toys made them irresistible to children.
Độ mềm mại của những món đồ chơi nhồi bông khiến chúng trở nên không thể cưỡng lại đối với trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay