fluffiness

[Mỹ]/[ˈflʌfɪnɪs]/
[Anh]/[ˈflʌfɪnɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tính chất bông xốp; trạng thái nhẹ nhàng, xốp.
adj. Được đặc trưng bởi sự bông xốp; bông xốp.
Word Forms
số nhiềufluffinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

fluffiness of clouds

độ xốp của mây

enjoying fluffiness

thưởng thức độ xốp

fluffiness test

kiểm tra độ xốp

exaggerated fluffiness

độ xốp phóng đại

fluffiness matters

độ xốp quan trọng

seeking fluffiness

đang tìm kiếm độ xốp

describing fluffiness

mô tả độ xốp

not fluffiness

không phải độ xốp

full of fluffiness

đầy độ xốp

appreciating fluffiness

trân trọng độ xốp

Câu ví dụ

the kitten's fluffiness was irresistible, making everyone want to cuddle it.

Độ xốp mềm của chú mèo con thật khó cưỡng, khiến mọi người đều muốn ôm nó.

she loved the fluffiness of her new angora sweater.

Cô ấy yêu thích độ xốp mềm của chiếc áo len angora mới của mình.

the pillow's fluffiness promised a comfortable night's sleep.

Độ xốp mềm của chiếc gối hứa hẹn một đêm ngủ thoải mái.

the baker aimed for a light and fluffy texture in his bread.

Bäc sĩ bánh mì hướng đến một kết cấu nhẹ và xốp trong bánh mì của mình.

the clouds drifted by, showcasing their impressive fluffiness.

Các đám mây trôi qua, thể hiện độ xốp mềm ấn tượng của chúng.

the scarf's fluffiness added a cozy touch to her outfit.

Độ xốp mềm của chiếc khăn choàng thêm một chút ấm cúng cho bộ trang phục của cô ấy.

he admired the fluffiness of the sheep grazing in the field.

Anh ấy ngưỡng mộ độ xốp mềm của những chú cừu đang gặm cỏ trên đồng.

the blanket's fluffiness made it perfect for snuggling on the couch.

Độ xốp mềm của tấm chăn khiến nó trở nên lý tưởng để ôm ấp trên ghế sofa.

the chef strived for a fluffy meringue topping on the pie.

Đầu bếp nỗ lực để có một lớp meringue xốp trên chiếc bánh pie.

the dog's fluffiness kept it warm during the winter months.

Độ xốp mềm của chú chó giúp nó giữ ấm trong những tháng mùa đông.

she appreciated the sheer fluffiness of the feather boa.

Cô ấy đánh giá cao độ xốp mềm tuyệt vời của chiếc boa lông vũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay