| số nhiều | fluffinesses |
fluffiness of clouds
độ xốp của mây
enjoying fluffiness
thưởng thức độ xốp
fluffiness test
kiểm tra độ xốp
exaggerated fluffiness
độ xốp phóng đại
fluffiness matters
độ xốp quan trọng
seeking fluffiness
đang tìm kiếm độ xốp
describing fluffiness
mô tả độ xốp
not fluffiness
không phải độ xốp
full of fluffiness
đầy độ xốp
appreciating fluffiness
trân trọng độ xốp
the kitten's fluffiness was irresistible, making everyone want to cuddle it.
Độ xốp mềm của chú mèo con thật khó cưỡng, khiến mọi người đều muốn ôm nó.
she loved the fluffiness of her new angora sweater.
Cô ấy yêu thích độ xốp mềm của chiếc áo len angora mới của mình.
the pillow's fluffiness promised a comfortable night's sleep.
Độ xốp mềm của chiếc gối hứa hẹn một đêm ngủ thoải mái.
the baker aimed for a light and fluffy texture in his bread.
Bäc sĩ bánh mì hướng đến một kết cấu nhẹ và xốp trong bánh mì của mình.
the clouds drifted by, showcasing their impressive fluffiness.
Các đám mây trôi qua, thể hiện độ xốp mềm ấn tượng của chúng.
the scarf's fluffiness added a cozy touch to her outfit.
Độ xốp mềm của chiếc khăn choàng thêm một chút ấm cúng cho bộ trang phục của cô ấy.
he admired the fluffiness of the sheep grazing in the field.
Anh ấy ngưỡng mộ độ xốp mềm của những chú cừu đang gặm cỏ trên đồng.
the blanket's fluffiness made it perfect for snuggling on the couch.
Độ xốp mềm của tấm chăn khiến nó trở nên lý tưởng để ôm ấp trên ghế sofa.
the chef strived for a fluffy meringue topping on the pie.
Đầu bếp nỗ lực để có một lớp meringue xốp trên chiếc bánh pie.
the dog's fluffiness kept it warm during the winter months.
Độ xốp mềm của chú chó giúp nó giữ ấm trong những tháng mùa đông.
she appreciated the sheer fluffiness of the feather boa.
Cô ấy đánh giá cao độ xốp mềm tuyệt vời của chiếc boa lông vũ.
fluffiness of clouds
độ xốp của mây
enjoying fluffiness
thưởng thức độ xốp
fluffiness test
kiểm tra độ xốp
exaggerated fluffiness
độ xốp phóng đại
fluffiness matters
độ xốp quan trọng
seeking fluffiness
đang tìm kiếm độ xốp
describing fluffiness
mô tả độ xốp
not fluffiness
không phải độ xốp
full of fluffiness
đầy độ xốp
appreciating fluffiness
trân trọng độ xốp
the kitten's fluffiness was irresistible, making everyone want to cuddle it.
Độ xốp mềm của chú mèo con thật khó cưỡng, khiến mọi người đều muốn ôm nó.
she loved the fluffiness of her new angora sweater.
Cô ấy yêu thích độ xốp mềm của chiếc áo len angora mới của mình.
the pillow's fluffiness promised a comfortable night's sleep.
Độ xốp mềm của chiếc gối hứa hẹn một đêm ngủ thoải mái.
the baker aimed for a light and fluffy texture in his bread.
Bäc sĩ bánh mì hướng đến một kết cấu nhẹ và xốp trong bánh mì của mình.
the clouds drifted by, showcasing their impressive fluffiness.
Các đám mây trôi qua, thể hiện độ xốp mềm ấn tượng của chúng.
the scarf's fluffiness added a cozy touch to her outfit.
Độ xốp mềm của chiếc khăn choàng thêm một chút ấm cúng cho bộ trang phục của cô ấy.
he admired the fluffiness of the sheep grazing in the field.
Anh ấy ngưỡng mộ độ xốp mềm của những chú cừu đang gặm cỏ trên đồng.
the blanket's fluffiness made it perfect for snuggling on the couch.
Độ xốp mềm của tấm chăn khiến nó trở nên lý tưởng để ôm ấp trên ghế sofa.
the chef strived for a fluffy meringue topping on the pie.
Đầu bếp nỗ lực để có một lớp meringue xốp trên chiếc bánh pie.
the dog's fluffiness kept it warm during the winter months.
Độ xốp mềm của chú chó giúp nó giữ ấm trong những tháng mùa đông.
she appreciated the sheer fluffiness of the feather boa.
Cô ấy đánh giá cao độ xốp mềm tuyệt vời của chiếc boa lông vũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay