dramatizations

[Mỹ]//dræmətɪˈzeɪʃənz//
[Anh]//ˈdræmətɪˌzeɪʃənz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động chuyển đổi một thứ gì đó thành hình thức kịch nghệ.; Một phiên bản kịch nghệ của một câu chuyện hoặc sự kiện.; Kết quả của việc kịch nghệ hóa một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

historical dramatizations

Biểu hiện hóa học sử

stage dramatizations

Biểu hiện hóa học sân khấu

movie dramatizations

Biểu hiện hóa học phim

dramatizations of events

Biểu hiện hóa học sự kiện

literary dramatizations

Biểu hiện hóa học văn học

watching dramatizations

Xem biểu hiện hóa học

creating dramatizations

Tạo biểu hiện hóa học

recent dramatizations

Biểu hiện hóa học gần đây

successful dramatizations

Biểu hiện hóa học thành công

dramatization project

Dự án biểu hiện hóa học

Câu ví dụ

the stage production featured stunning visual dramatizations of the novel's key scenes.

Chi tiết sân khấu đã trình diễn những pha diễn xuất thị giác ấn tượng của các cảnh quan trọng trong tiểu thuyết.

historical events often lend themselves to powerful dramatizations on television.

Các sự kiện lịch sử thường dễ dàng được thể hiện một cách mạnh mẽ trên truyền hình.

the film's dramatizations of the courtroom proceedings were particularly gripping.

Các pha diễn xuất về các phiên tòa trong bộ phim đặc biệt hấp dẫn.

we studied several different dramatizations of shakespeare's hamlet in class.

Chúng tôi đã học về nhiều phiên bản diễn xuất khác nhau của vở Hamlet của Shakespeare trong lớp.

the radio play relied heavily on sound effects and vocal dramatizations.

Bản phát thanh dựa nhiều vào hiệu ứng âm thanh và các pha diễn xuất bằng giọng nói.

the director's creative dramatizations brought a new energy to the classic story.

Các pha diễn xuất sáng tạo của đạo diễn đã mang lại một năng lượng mới cho câu chuyện cổ điển.

the children enjoyed the imaginative dramatizations of their favorite fairy tales.

Các em nhỏ thích những pha diễn xuất sáng tạo của các truyện cổ tích yêu thích của họ.

the school's annual play included elaborate dramatizations of the school's history.

Bản phát thanh dựa nhiều vào hiệu ứng âm thanh và các pha diễn xuất bằng giọng nói.

the documentary included brief, poignant dramatizations to illustrate the human impact.

Phim tài liệu bao gồm những pha diễn xuất ngắn gọn, cảm động để minh họa tác động con người.

the author's detailed descriptions allowed for compelling dramatizations in the film adaptation.

Các mô tả chi tiết của tác giả đã cho phép có những pha diễn xuất hấp dẫn trong phiên bản điện ảnh.

the students prepared detailed dramatizations of the events leading up to the revolution.

Các học sinh đã chuẩn bị các pha diễn xuất chi tiết về các sự kiện dẫn đến cách mạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay