adaptations

[Mỹ]/ˌæd.æpˈteɪʃənz/
[Anh]/ˌæd.aptationz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các sửa đổi hoặc thay đổi được thực hiện đối với một cái gì đó để phù hợp với một mục đích hoặc môi trường mới.; Các phiên bản của một tác phẩm đã được sửa đổi cho các đối tượng hoặc mục đích khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

adaptations to change

các sự thích nghi với sự thay đổi

literary adaptations

các sự chuyển thể văn học

software adaptations

các sự điều chỉnh phần mềm

behavioral adaptations

các sự thích nghi hành vi

physiological adaptations

các sự thích nghi sinh lý

genetic adaptations

các sự thích nghi di truyền

necessary adaptations

các sự thích nghi cần thiết

successful adaptations

các sự thích nghi thành công

Câu ví dụ

the company made several adaptations to its products to meet customer demand.

công ty đã thực hiện nhiều điều chỉnh đối với sản phẩm của mình để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

these adaptations helped the species survive in a changing environment.

những điều chỉnh này đã giúp loài đó tồn tại trong một môi trường thay đổi.

the software required some adaptations for use on older computers.

phần mềm cần một số điều chỉnh để sử dụng trên các máy tính cũ.

he made several adaptations to his lifestyle after moving to the city.

anh ấy đã thực hiện nhiều điều chỉnh trong lối sống của mình sau khi chuyển đến thành phố.

the book's film adaptation was a critical and commercial success.

phim chuyển thể từ cuốn sách đã đạt được thành công về mặt phê bình và thương mại.

our team is constantly making adaptations to improve the website's performance.

đội ngũ của chúng tôi liên tục thực hiện các điều chỉnh để cải thiện hiệu suất của trang web.

the artist incorporated various adaptations into their work, reflecting current trends.

nghệ sĩ đã kết hợp nhiều điều chỉnh vào tác phẩm của họ, phản ánh các xu hướng hiện tại.

learning a new language requires many cognitive adaptations.

học một ngôn ngữ mới đòi hỏi nhiều sự thích nghi nhận thức.

the students were tasked with making adaptations to their original story for the play.

sinh viên được giao nhiệm vụ thực hiện các điều chỉnh đối với câu chuyện gốc của họ cho vở kịch.

scientists are studying the adaptations of plants in desert environments.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các sự thích nghi của thực vật trong môi trường sa mạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay