portrayals

[Mỹ]/pɔːˈtreɪəlz/
[Anh]/pɔrˈtreɪəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình ảnh hoặc biểu diễn của ai đó hoặc cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

positive portrayals

các hình ảnh tích cực

negative portrayals

các hình ảnh tiêu cực

cultural portrayals

các hình ảnh văn hóa

realistic portrayals

các hình ảnh thực tế

stereotypical portrayals

các hình ảnh mang tính khuôn mẫu

historical portrayals

các hình ảnh lịch sử

artistic portrayals

các hình ảnh nghệ thuật

fictional portrayals

các hình ảnh hư cấu

gender portrayals

các hình ảnh về giới tính

media portrayals

các hình ảnh trên phương tiện truyền thông

Câu ví dụ

her portrayals of historical figures are always captivating.

Những vai diễn của cô với các nhân vật lịch sử luôn luôn lôi cuốn.

the film received praise for its realistic portrayals of family life.

Bộ phim đã nhận được nhiều lời khen ngợi về những hình ảnh chân thực về cuộc sống gia đình.

his portrayals of different cultures are both respectful and insightful.

Những hình ảnh của anh về các nền văn hóa khác nhau vừa tôn trọng vừa sâu sắc.

critics highlighted the portrayals of mental illness in the series.

Các nhà phê bình đã nhấn mạnh những hình ảnh về bệnh tâm thần trong loạt phim.

many artists struggle with accurate portrayals of emotions.

Nhiều nghệ sĩ gặp khó khăn với những hình ảnh chính xác về cảm xúc.

the portrayals in the book are vivid and memorable.

Những hình ảnh trong cuốn sách rất sống động và đáng nhớ.

her portrayals often challenge societal norms and expectations.

Những vai diễn của cô thường xuyên thách thức các chuẩn mực và kỳ vọng của xã hội.

art can provide powerful portrayals of social issues.

Nghệ thuật có thể cung cấp những hình ảnh mạnh mẽ về các vấn đề xã hội.

the artist's portrayals of nature are breathtaking.

Những hình ảnh của nghệ sĩ về thiên nhiên thật ngoạn mục.

documentaries often feature portrayals of real-life events.

Các bộ phim tài liệu thường có những hình ảnh về các sự kiện có thật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay