positive portrayals
các hình ảnh tích cực
negative portrayals
các hình ảnh tiêu cực
cultural portrayals
các hình ảnh văn hóa
realistic portrayals
các hình ảnh thực tế
stereotypical portrayals
các hình ảnh mang tính khuôn mẫu
historical portrayals
các hình ảnh lịch sử
artistic portrayals
các hình ảnh nghệ thuật
fictional portrayals
các hình ảnh hư cấu
gender portrayals
các hình ảnh về giới tính
media portrayals
các hình ảnh trên phương tiện truyền thông
her portrayals of historical figures are always captivating.
Những vai diễn của cô với các nhân vật lịch sử luôn luôn lôi cuốn.
the film received praise for its realistic portrayals of family life.
Bộ phim đã nhận được nhiều lời khen ngợi về những hình ảnh chân thực về cuộc sống gia đình.
his portrayals of different cultures are both respectful and insightful.
Những hình ảnh của anh về các nền văn hóa khác nhau vừa tôn trọng vừa sâu sắc.
critics highlighted the portrayals of mental illness in the series.
Các nhà phê bình đã nhấn mạnh những hình ảnh về bệnh tâm thần trong loạt phim.
many artists struggle with accurate portrayals of emotions.
Nhiều nghệ sĩ gặp khó khăn với những hình ảnh chính xác về cảm xúc.
the portrayals in the book are vivid and memorable.
Những hình ảnh trong cuốn sách rất sống động và đáng nhớ.
her portrayals often challenge societal norms and expectations.
Những vai diễn của cô thường xuyên thách thức các chuẩn mực và kỳ vọng của xã hội.
art can provide powerful portrayals of social issues.
Nghệ thuật có thể cung cấp những hình ảnh mạnh mẽ về các vấn đề xã hội.
the artist's portrayals of nature are breathtaking.
Những hình ảnh của nghệ sĩ về thiên nhiên thật ngoạn mục.
documentaries often feature portrayals of real-life events.
Các bộ phim tài liệu thường có những hình ảnh về các sự kiện có thật.
positive portrayals
các hình ảnh tích cực
negative portrayals
các hình ảnh tiêu cực
cultural portrayals
các hình ảnh văn hóa
realistic portrayals
các hình ảnh thực tế
stereotypical portrayals
các hình ảnh mang tính khuôn mẫu
historical portrayals
các hình ảnh lịch sử
artistic portrayals
các hình ảnh nghệ thuật
fictional portrayals
các hình ảnh hư cấu
gender portrayals
các hình ảnh về giới tính
media portrayals
các hình ảnh trên phương tiện truyền thông
her portrayals of historical figures are always captivating.
Những vai diễn của cô với các nhân vật lịch sử luôn luôn lôi cuốn.
the film received praise for its realistic portrayals of family life.
Bộ phim đã nhận được nhiều lời khen ngợi về những hình ảnh chân thực về cuộc sống gia đình.
his portrayals of different cultures are both respectful and insightful.
Những hình ảnh của anh về các nền văn hóa khác nhau vừa tôn trọng vừa sâu sắc.
critics highlighted the portrayals of mental illness in the series.
Các nhà phê bình đã nhấn mạnh những hình ảnh về bệnh tâm thần trong loạt phim.
many artists struggle with accurate portrayals of emotions.
Nhiều nghệ sĩ gặp khó khăn với những hình ảnh chính xác về cảm xúc.
the portrayals in the book are vivid and memorable.
Những hình ảnh trong cuốn sách rất sống động và đáng nhớ.
her portrayals often challenge societal norms and expectations.
Những vai diễn của cô thường xuyên thách thức các chuẩn mực và kỳ vọng của xã hội.
art can provide powerful portrayals of social issues.
Nghệ thuật có thể cung cấp những hình ảnh mạnh mẽ về các vấn đề xã hội.
the artist's portrayals of nature are breathtaking.
Những hình ảnh của nghệ sĩ về thiên nhiên thật ngoạn mục.
documentaries often feature portrayals of real-life events.
Các bộ phim tài liệu thường có những hình ảnh về các sự kiện có thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay