drearier days
những ngày u ám hơn
drearier weather
thời tiết u ám hơn
drearier thoughts
những suy nghĩ u ám hơn
drearier times
những thời điểm u ám hơn
drearier places
những nơi u ám hơn
drearier nights
những đêm u ám hơn
drearier moments
những khoảnh khắc u ám hơn
drearier scenes
những cảnh u ám hơn
drearier outlooks
những triển vọng u ám hơn
drearier moods
tâm trạng u ám hơn
the weather today is even drearier than yesterday.
thời tiết hôm nay còn u ám hơn ngày hôm qua.
she found the movie to be drearier than she expected.
cô thấy bộ phim còn u ám hơn cô mong đợi.
a drearier landscape is hard to imagine.
khó có thể tưởng tượng ra một cảnh quan u ám hơn.
the book became drearier with each chapter.
cuốn sách trở nên u ám hơn với mỗi chương.
his mood was even drearier after the bad news.
tâm trạng của anh ấy còn u ám hơn sau tin xấu.
winter days can be quite drearier in the city.
những ngày mùa đông có thể khá u ám ở thành phố.
she described the day as drearier than usual.
cô mô tả ngày hôm đó u ám hơn bình thường.
the atmosphere felt even drearier as night fell.
bầu không khí trở nên u ám hơn khi màn đêm buông xuống.
his outlook on life grew drearier over time.
quan điểm của anh ấy về cuộc sống trở nên u ám hơn theo thời gian.
they spent a drearier afternoon indoors.
họ dành một buổi chiều u ám trong nhà.
drearier days
những ngày u ám hơn
drearier weather
thời tiết u ám hơn
drearier thoughts
những suy nghĩ u ám hơn
drearier times
những thời điểm u ám hơn
drearier places
những nơi u ám hơn
drearier nights
những đêm u ám hơn
drearier moments
những khoảnh khắc u ám hơn
drearier scenes
những cảnh u ám hơn
drearier outlooks
những triển vọng u ám hơn
drearier moods
tâm trạng u ám hơn
the weather today is even drearier than yesterday.
thời tiết hôm nay còn u ám hơn ngày hôm qua.
she found the movie to be drearier than she expected.
cô thấy bộ phim còn u ám hơn cô mong đợi.
a drearier landscape is hard to imagine.
khó có thể tưởng tượng ra một cảnh quan u ám hơn.
the book became drearier with each chapter.
cuốn sách trở nên u ám hơn với mỗi chương.
his mood was even drearier after the bad news.
tâm trạng của anh ấy còn u ám hơn sau tin xấu.
winter days can be quite drearier in the city.
những ngày mùa đông có thể khá u ám ở thành phố.
she described the day as drearier than usual.
cô mô tả ngày hôm đó u ám hơn bình thường.
the atmosphere felt even drearier as night fell.
bầu không khí trở nên u ám hơn khi màn đêm buông xuống.
his outlook on life grew drearier over time.
quan điểm của anh ấy về cuộc sống trở nên u ám hơn theo thời gian.
they spent a drearier afternoon indoors.
họ dành một buổi chiều u ám trong nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay