gloomier days
những ngày u ám hơn
feeling gloomier
cảm thấy u ám hơn
much gloomier
rất u ám hơn
gloomier outlook
triển vọng u ám hơn
seemed gloomier
trông u ám hơn
gloomier still
vẫn u ám hơn
be gloomier
trở nên u ám hơn
gloomier weather
thời tiết u ám hơn
growing gloomier
trở nên u ám hơn
gloomier than
u ám hơn so với
the weather turned gloomier as the afternoon progressed.
Thời tiết trở nên u ám hơn khi buổi chiều trôi qua.
the forecast predicted a gloomier weekend than initially expected.
Dự báo cho thấy cuối tuần sẽ u ám hơn so với mong đợi ban đầu.
she felt a gloomier mood after hearing the bad news.
Cô cảm thấy tâm trạng u ám hơn sau khi nghe tin xấu.
the economic outlook appeared gloomier by the day.
Tiền途 kinh tế dường như trở nên u ám hơn mỗi ngày.
the room felt gloomier without the curtains open.
Phòng trở nên u ám hơn khi không kéo rèm.
the story had a gloomier tone than his previous novels.
Câu chuyện có giọng điệu u ám hơn so với các tiểu thuyết trước đó của ông.
the artist chose a gloomier palette for this painting.
Nghệ sĩ đã chọn một bảng màu u ám hơn cho bức tranh này.
the situation looked gloomier with each passing hour.
Tình hình trông u ám hơn theo từng giờ trôi qua.
compared to summer, autumn days are often gloomier.
So với mùa hè, những ngày mùa thu thường u ám hơn.
the film's ending was significantly gloomier than the rest.
Kết thúc của bộ phim rõ ràng u ám hơn phần còn lại.
the news report painted a gloomier picture of the future.
Báo cáo tin tức vẽ nên một bức tranh u ám hơn về tương lai.
gloomier days
những ngày u ám hơn
feeling gloomier
cảm thấy u ám hơn
much gloomier
rất u ám hơn
gloomier outlook
triển vọng u ám hơn
seemed gloomier
trông u ám hơn
gloomier still
vẫn u ám hơn
be gloomier
trở nên u ám hơn
gloomier weather
thời tiết u ám hơn
growing gloomier
trở nên u ám hơn
gloomier than
u ám hơn so với
the weather turned gloomier as the afternoon progressed.
Thời tiết trở nên u ám hơn khi buổi chiều trôi qua.
the forecast predicted a gloomier weekend than initially expected.
Dự báo cho thấy cuối tuần sẽ u ám hơn so với mong đợi ban đầu.
she felt a gloomier mood after hearing the bad news.
Cô cảm thấy tâm trạng u ám hơn sau khi nghe tin xấu.
the economic outlook appeared gloomier by the day.
Tiền途 kinh tế dường như trở nên u ám hơn mỗi ngày.
the room felt gloomier without the curtains open.
Phòng trở nên u ám hơn khi không kéo rèm.
the story had a gloomier tone than his previous novels.
Câu chuyện có giọng điệu u ám hơn so với các tiểu thuyết trước đó của ông.
the artist chose a gloomier palette for this painting.
Nghệ sĩ đã chọn một bảng màu u ám hơn cho bức tranh này.
the situation looked gloomier with each passing hour.
Tình hình trông u ám hơn theo từng giờ trôi qua.
compared to summer, autumn days are often gloomier.
So với mùa hè, những ngày mùa thu thường u ám hơn.
the film's ending was significantly gloomier than the rest.
Kết thúc của bộ phim rõ ràng u ám hơn phần còn lại.
the news report painted a gloomier picture of the future.
Báo cáo tin tức vẽ nên một bức tranh u ám hơn về tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay