dresses

[Mỹ]/ˈdrɛsɪz/
[Anh]/ˈdrɛsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quần áo; trang trí; váy; trang phục chính thức; váy; trang phục nữ
v. đang mặc (ngôi thứ ba số ít của dress)

Cụm từ & Cách kết hợp

new dresses

váy mới

summer dresses

váy mùa hè

evening dresses

váy buổi tối

party dresses

váy dự tiệc

formal dresses

váy trang trọng

wedding dresses

váy cưới

long dresses

váy dài

short dresses

váy ngắn

designer dresses

váy thiết kế

trendy dresses

váy thời trang

Câu ví dụ

she loves wearing beautiful dresses to parties.

Cô ấy thích mặc những chiếc váy đẹp đến các buổi tiệc.

he bought her a collection of vintage dresses.

Anh ấy đã mua cho cô ấy một bộ sưu tập những chiếc váy cổ điển.

they sell a variety of dresses at the boutique.

Họ bán nhiều loại váy khác nhau tại cửa hàng boutique.

she designs custom dresses for special occasions.

Cô ấy thiết kế những chiếc váy tùy chỉnh cho những dịp đặc biệt.

many brides choose elegant dresses for their wedding.

Nhiều cô dâu chọn những chiếc váy thanh lịch cho đám cưới của họ.

her closet is filled with colorful summer dresses.

Tủ quần áo của cô ấy tràn ngập những chiếc váy mùa hè đầy màu sắc.

fashion trends often influence the styles of dresses.

Xu hướng thời trang thường ảnh hưởng đến phong cách của những chiếc váy.

she accessorizes her dresses with stylish belts.

Cô ấy phối đồ với những chiếc thắt lưng phong cách cho những chiếc váy của mình.

choosing the right dresses can enhance your confidence.

Chọn đúng chiếc váy có thể tăng sự tự tin của bạn.

she enjoys sewing her own dresses in her free time.

Cô ấy thích tự may quần áo của mình vào thời gian rảnh rỗi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay