pizza topping
phụ liệu pizza
ice cream topping
phụ liệu kem
topping up
nạp thêm
that really is a topping dress.
Đó thực sự là một lớp phủ trang trí.
bake until the topping is crunchy.
nướng cho đến khi lớp phủ giòn.
If use your own toppings, please precook meat toppings before baking.
Nếu sử dụng nguyên liệu phủ lên trên của riêng bạn, vui lòng làm chín các nguyên liệu phủ lên trên bằng thịt trước khi nướng.
Topping the bill tonight will be Robbie Williams.
Chủ diễn tối nay sẽ là Robbie Williams.
the ruling party won 24 seats, narrowly topping the poll.
Đảng cầm quyền đã giành được 24 ghế, sít sao vượt lên trên các đối thủ.
the green beans only needed topping and tailing.
Đậu xanh chỉ cần cắt bỏ phần đầu và đuôi.
You can put a lot of different pizza toppings on a pizza base.
Bạn có thể cho nhiều loại topping pizza khác nhau lên đế bánh pizza.
The cook combined whipped cream, sugar, and vanilla to make a topping for the compote.
Đầu bếp kết hợp kem đánh bông, đường và vani để làm lớp phủ cho compote.
Two circular vents highlight the side of the car with a ducktail spoiler topping the C8 Aileron's aggressive rear-end.
Hai lỗ thông hơi tròn làm nổi bật bên hông xe với cánh lướt đuôi vịt đặt trên phần đuôi xe C8 Aileron mạnh mẽ.
But their surfaces bear witness to homely labor: Topping the tallest stone, once part of a trilithon, is a tenon—half of a mortise-and-tenon joint borrowed from woodworking.
Nhưng bề mặt của chúng chứng tỏ sự lao động giản dị: Trên cùng của viên đá cao nhất, từng là một phần của một kết cấu đá ba cột, là một chốt—một nửa của khớp nối đinh ốc và rãnh được mượn từ nghề mộc.
pizza topping
phụ liệu pizza
ice cream topping
phụ liệu kem
topping up
nạp thêm
that really is a topping dress.
Đó thực sự là một lớp phủ trang trí.
bake until the topping is crunchy.
nướng cho đến khi lớp phủ giòn.
If use your own toppings, please precook meat toppings before baking.
Nếu sử dụng nguyên liệu phủ lên trên của riêng bạn, vui lòng làm chín các nguyên liệu phủ lên trên bằng thịt trước khi nướng.
Topping the bill tonight will be Robbie Williams.
Chủ diễn tối nay sẽ là Robbie Williams.
the ruling party won 24 seats, narrowly topping the poll.
Đảng cầm quyền đã giành được 24 ghế, sít sao vượt lên trên các đối thủ.
the green beans only needed topping and tailing.
Đậu xanh chỉ cần cắt bỏ phần đầu và đuôi.
You can put a lot of different pizza toppings on a pizza base.
Bạn có thể cho nhiều loại topping pizza khác nhau lên đế bánh pizza.
The cook combined whipped cream, sugar, and vanilla to make a topping for the compote.
Đầu bếp kết hợp kem đánh bông, đường và vani để làm lớp phủ cho compote.
Two circular vents highlight the side of the car with a ducktail spoiler topping the C8 Aileron's aggressive rear-end.
Hai lỗ thông hơi tròn làm nổi bật bên hông xe với cánh lướt đuôi vịt đặt trên phần đuôi xe C8 Aileron mạnh mẽ.
But their surfaces bear witness to homely labor: Topping the tallest stone, once part of a trilithon, is a tenon—half of a mortise-and-tenon joint borrowed from woodworking.
Nhưng bề mặt của chúng chứng tỏ sự lao động giản dị: Trên cùng của viên đá cao nhất, từng là một phần của một kết cấu đá ba cột, là một chốt—một nửa của khớp nối đinh ốc và rãnh được mượn từ nghề mộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay