oil well driller
người khoan giếng dầu
core driller
người khoan lõi
The driller is responsible for operating the drilling equipment.
Người khoan có trách nhiệm vận hành thiết bị khoan.
The driller carefully monitored the drilling process.
Người khoan đã theo dõi cẩn thận quá trình khoan.
The driller wore protective gear while working.
Người khoan đã mặc đồ bảo hộ khi làm việc.
The driller used a rotary drilling technique.
Người khoan đã sử dụng kỹ thuật khoan xoay.
The driller completed the well ahead of schedule.
Người khoan đã hoàn thành giếng trước thời hạn.
The driller inspected the drilling site for safety hazards.
Người khoan đã kiểm tra khu vực khoan để tìm các mối nguy hiểm về an toàn.
The driller adjusted the drilling speed for optimal performance.
Người khoan đã điều chỉnh tốc độ khoan để đạt hiệu suất tối ưu.
The driller followed all safety protocols during the drilling operation.
Người khoan đã tuân thủ tất cả các quy trình an toàn trong quá trình vận hành khoan.
The driller worked long hours to complete the project on time.
Người khoan đã làm việc nhiều giờ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The driller collaborated with the geologist to determine the drilling location.
Người khoan đã hợp tác với nhà địa chất để xác định vị trí khoan.
oil well driller
người khoan giếng dầu
core driller
người khoan lõi
The driller is responsible for operating the drilling equipment.
Người khoan có trách nhiệm vận hành thiết bị khoan.
The driller carefully monitored the drilling process.
Người khoan đã theo dõi cẩn thận quá trình khoan.
The driller wore protective gear while working.
Người khoan đã mặc đồ bảo hộ khi làm việc.
The driller used a rotary drilling technique.
Người khoan đã sử dụng kỹ thuật khoan xoay.
The driller completed the well ahead of schedule.
Người khoan đã hoàn thành giếng trước thời hạn.
The driller inspected the drilling site for safety hazards.
Người khoan đã kiểm tra khu vực khoan để tìm các mối nguy hiểm về an toàn.
The driller adjusted the drilling speed for optimal performance.
Người khoan đã điều chỉnh tốc độ khoan để đạt hiệu suất tối ưu.
The driller followed all safety protocols during the drilling operation.
Người khoan đã tuân thủ tất cả các quy trình an toàn trong quá trình vận hành khoan.
The driller worked long hours to complete the project on time.
Người khoan đã làm việc nhiều giờ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The driller collaborated with the geologist to determine the drilling location.
Người khoan đã hợp tác với nhà địa chất để xác định vị trí khoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay