drillers

[Mỹ]/[ˈdrɪləz]/
[Anh]/[ˈdrɪlərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người vận hành thiết bị khoan; Những người khoan lỗ, đặc biệt là để khoan dầu hoặc khí đốt; Một đội hoặc nhóm những người khoan.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled drillers

những người khoan có tay nghề

drilling drillers

những người khoan đang khoan

experienced drillers

những người khoan có kinh nghiệm

hiring drillers

thuê người khoan

driller's tools

dụng cụ khoan

driller team

đội khoan

young drillers

những người khoan trẻ

driller training

đào tạo người khoan

driller safety

an toàn cho người khoan

future drillers

những người khoan trong tương lai

Câu ví dụ

the drillers carefully examined the geological survey data.

Những người khoan cẩn thận xem xét dữ liệu khảo sát địa chất.

experienced drillers are essential for successful oil exploration.

Những người khoan có kinh nghiệm là điều cần thiết cho việc thăm dò dầu mỏ thành công.

safety protocols are paramount for all drillers on site.

Các quy tắc an toàn là tối quan trọng đối với tất cả những người khoan tại hiện trường.

the drillers used advanced technology to locate the aquifer.

Những người khoan đã sử dụng công nghệ tiên tiến để định vị mạch nước ngầm.

new drillers often receive extensive on-the-job training.

Những người khoan mới thường nhận được đào tạo tại chỗ chuyên sâu.

the team of drillers worked tirelessly through the night.

Đội ngũ những người khoan đã làm việc không mệt mỏi suốt đêm.

drillers must be physically fit to handle the demanding work.

Những người khoan phải có thể chất tốt để xử lý công việc đòi hỏi.

the drillers encountered unexpected rock formations during the project.

Những người khoan đã gặp phải các cấu trúc đá bất ngờ trong quá trình thực hiện dự án.

drillers are responsible for maintaining and repairing drilling equipment.

Những người khoan chịu trách nhiệm bảo trì và sửa chữa thiết bị khoan.

the drillers followed the engineer's instructions precisely.

Những người khoan tuân theo hướng dẫn của kỹ sư một cách chính xác.

experienced drillers can identify potential hazards quickly.

Những người khoan có kinh nghiệm có thể nhanh chóng xác định các mối nguy tiềm ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay