his facial droopiness on the left side indicated a possible stroke.
Việc chùng mặt bên trái cho thấy có thể là đột quỵ.
gardeners recommend watering plants before extreme droopiness sets in.
Những người làm vườn khuyên nên tưới cây trước khi tình trạng chùng quá mức xảy ra.
the eyelid droopiness made her appear constantly tired despite adequate sleep.
Tình trạng chùng mí mắt khiến cô ấy trông mệt mỏi liên tục dù đã ngủ đủ giấc.
age-related droopiness around the jawline is a natural part of aging.
Tình trạng chùng ở vùng cằm do tuổi tác là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.
the flower stems showed concerning droopiness after the unexpected frost.
Các thân hoa cho thấy tình trạng chùng đáng lo ngại sau đợt giá rét bất ngờ.
his shoulders slumped with pronounced droopiness from exhaustion.
Vai anh ta gục xuống với tình trạng chùng rõ rệt do mệt mỏi.
muscle droopiness in the elderly can sometimes indicate underlying health issues.
Tình trạng chùng cơ ở người cao tuổi đôi khi là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
the dermatologist addressed the facial droopiness with targeted treatment.
Bác sĩ da liễu đã điều trị tình trạng chùng mặt bằng phương pháp điều trị nhắm đúng mục tiêu.
heat and humidity accelerate the droopiness of cut flowers.
Nhiệt độ và độ ẩm cao làm tăng tốc độ chùng của hoa cắt cành.
she noticed gradual droopiness in her eyebrows as she got older.
Cô nhận thấy tình trạng chùng lông mày dần dần khi cô lớn tuổi hơn.
the puppet's strings created an exaggerated droopiness in its movements.
Dây của con rối tạo ra sự chùng quá mức trong chuyển động của nó.
without regular exercise, muscle tone deteriorates leading to noticeable droopiness.
Không có vận động thường xuyên, cơ bắp sẽ suy giảm dẫn đến tình trạng chùng rõ rệt.
his facial droopiness on the left side indicated a possible stroke.
Việc chùng mặt bên trái cho thấy có thể là đột quỵ.
gardeners recommend watering plants before extreme droopiness sets in.
Những người làm vườn khuyên nên tưới cây trước khi tình trạng chùng quá mức xảy ra.
the eyelid droopiness made her appear constantly tired despite adequate sleep.
Tình trạng chùng mí mắt khiến cô ấy trông mệt mỏi liên tục dù đã ngủ đủ giấc.
age-related droopiness around the jawline is a natural part of aging.
Tình trạng chùng ở vùng cằm do tuổi tác là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.
the flower stems showed concerning droopiness after the unexpected frost.
Các thân hoa cho thấy tình trạng chùng đáng lo ngại sau đợt giá rét bất ngờ.
his shoulders slumped with pronounced droopiness from exhaustion.
Vai anh ta gục xuống với tình trạng chùng rõ rệt do mệt mỏi.
muscle droopiness in the elderly can sometimes indicate underlying health issues.
Tình trạng chùng cơ ở người cao tuổi đôi khi là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
the dermatologist addressed the facial droopiness with targeted treatment.
Bác sĩ da liễu đã điều trị tình trạng chùng mặt bằng phương pháp điều trị nhắm đúng mục tiêu.
heat and humidity accelerate the droopiness of cut flowers.
Nhiệt độ và độ ẩm cao làm tăng tốc độ chùng của hoa cắt cành.
she noticed gradual droopiness in her eyebrows as she got older.
Cô nhận thấy tình trạng chùng lông mày dần dần khi cô lớn tuổi hơn.
the puppet's strings created an exaggerated droopiness in its movements.
Dây của con rối tạo ra sự chùng quá mức trong chuyển động của nó.
without regular exercise, muscle tone deteriorates leading to noticeable droopiness.
Không có vận động thường xuyên, cơ bắp sẽ suy giảm dẫn đến tình trạng chùng rõ rệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay