| số nhiều | limpnesses |
muscle limpness
tình trạng yếu cơ
limpness assessment
đánh giá tình trạng yếu
limpness syndrome
hội chứng yếu
limpness test
xét nghiệm tình trạng yếu
limpness condition
tình trạng yếu
limpness factor
yếu tố gây yếu
limpness evaluation
đánh giá tình trạng yếu
limpness response
phản ứng với tình trạng yếu
limpness issue
vấn đề về tình trạng yếu
limpness phenomenon
hiện tượng yếu
the athlete's limpness after the injury was concerning.
Sự khập khiễng của vận động viên sau chấn thương thật đáng lo ngại.
she noticed the limpness in the dog's leg.
Cô ấy nhận thấy sự khập khiễng ở chân con chó.
his limpness during the race affected his performance.
Sự khập khiễng của anh ấy trong cuộc đua đã ảnh hưởng đến hiệu suất của anh ấy.
the limpness of the flowers indicated they needed water.
Sự héo rũi của những bông hoa cho thấy chúng cần nước.
after the long hike, i felt a sense of limpness in my legs.
Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cảm thấy một sự mệt mỏi ở chân.
the doctor examined the patient's limpness and prescribed therapy.
Bác sĩ đã kiểm tra sự khập khiễng của bệnh nhân và kê đơn liệu pháp.
he tried to hide his limpness, but it was obvious.
Anh ấy cố gắng che giấu sự khập khiễng của mình, nhưng nó quá rõ ràng.
the limpness of the fabric made it difficult to sew.
Tính chất chảy xệ của vải khiến việc may trở nên khó khăn.
she attributed her limpness to fatigue after a long day.
Cô ấy cho rằng sự mệt mỏi của mình là do kiệt sức sau một ngày dài.
the limpness of the rope raised safety concerns.
Sự yếu mềm của sợi dây đã làm dấy lên những lo ngại về an toàn.
muscle limpness
tình trạng yếu cơ
limpness assessment
đánh giá tình trạng yếu
limpness syndrome
hội chứng yếu
limpness test
xét nghiệm tình trạng yếu
limpness condition
tình trạng yếu
limpness factor
yếu tố gây yếu
limpness evaluation
đánh giá tình trạng yếu
limpness response
phản ứng với tình trạng yếu
limpness issue
vấn đề về tình trạng yếu
limpness phenomenon
hiện tượng yếu
the athlete's limpness after the injury was concerning.
Sự khập khiễng của vận động viên sau chấn thương thật đáng lo ngại.
she noticed the limpness in the dog's leg.
Cô ấy nhận thấy sự khập khiễng ở chân con chó.
his limpness during the race affected his performance.
Sự khập khiễng của anh ấy trong cuộc đua đã ảnh hưởng đến hiệu suất của anh ấy.
the limpness of the flowers indicated they needed water.
Sự héo rũi của những bông hoa cho thấy chúng cần nước.
after the long hike, i felt a sense of limpness in my legs.
Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cảm thấy một sự mệt mỏi ở chân.
the doctor examined the patient's limpness and prescribed therapy.
Bác sĩ đã kiểm tra sự khập khiễng của bệnh nhân và kê đơn liệu pháp.
he tried to hide his limpness, but it was obvious.
Anh ấy cố gắng che giấu sự khập khiễng của mình, nhưng nó quá rõ ràng.
the limpness of the fabric made it difficult to sew.
Tính chất chảy xệ của vải khiến việc may trở nên khó khăn.
she attributed her limpness to fatigue after a long day.
Cô ấy cho rằng sự mệt mỏi của mình là do kiệt sức sau một ngày dài.
the limpness of the rope raised safety concerns.
Sự yếu mềm của sợi dây đã làm dấy lên những lo ngại về an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay