| số nhiều | slacknesses |
slackness in work
sự lười biếng trong công việc
slackness of rules
sự lỏng lẻo trong các quy tắc
slackness in discipline
sự thiếu kỷ luật
slackness of effort
sự hời hợt trong nỗ lực
slackness in performance
sự thiếu hiệu suất
slackness in training
sự thiếu nhiệt tình trong đào tạo
slackness of standards
sự lỏng lẻo trong tiêu chuẩn
slackness in focus
sự thiếu tập trung
slackness of control
sự mất kiểm soát
slackness in commitment
sự thiếu cam kết
there was a noticeable slackness in his work ethic.
Có một sự lỏng lẻo đáng chú ý trong đạo đức làm việc của anh ấy.
the slackness in the team's performance was concerning.
Sự lỏng lẻo trong hiệu suất của đội là đáng lo ngại.
she attributed the slackness in sales to the economic downturn.
Cô ấy quy kết sự lỏng lẻo trong doanh số bán hàng là do sự suy thoái kinh tế.
his slackness during training led to poor results in the competition.
Sự lỏng lẻo của anh ấy trong quá trình huấn luyện đã dẫn đến kết quả kém trong cuộc thi.
they addressed the slackness in communication within the organization.
Họ đã giải quyết vấn đề lỏng lẻo trong giao tiếp trong tổ chức.
the manager noticed a slackness in project deadlines.
Quản lý nhận thấy sự lỏng lẻo trong thời hạn dự án.
slackness in regulations can lead to safety hazards.
Sự lỏng lẻo trong quy định có thể dẫn đến các mối nguy hiểm về an toàn.
the slackness of the rope made climbing difficult.
Độ lỏng của sợi dây làm cho việc leo núi trở nên khó khăn.
he was warned about the slackness in his studies.
Anh ấy đã bị cảnh báo về sự lỏng lẻo trong việc học tập của mình.
the slackness of the schedule allowed for more flexibility.
Sự lỏng lẻo của lịch trình cho phép có nhiều sự linh hoạt hơn.
slackness in work
sự lười biếng trong công việc
slackness of rules
sự lỏng lẻo trong các quy tắc
slackness in discipline
sự thiếu kỷ luật
slackness of effort
sự hời hợt trong nỗ lực
slackness in performance
sự thiếu hiệu suất
slackness in training
sự thiếu nhiệt tình trong đào tạo
slackness of standards
sự lỏng lẻo trong tiêu chuẩn
slackness in focus
sự thiếu tập trung
slackness of control
sự mất kiểm soát
slackness in commitment
sự thiếu cam kết
there was a noticeable slackness in his work ethic.
Có một sự lỏng lẻo đáng chú ý trong đạo đức làm việc của anh ấy.
the slackness in the team's performance was concerning.
Sự lỏng lẻo trong hiệu suất của đội là đáng lo ngại.
she attributed the slackness in sales to the economic downturn.
Cô ấy quy kết sự lỏng lẻo trong doanh số bán hàng là do sự suy thoái kinh tế.
his slackness during training led to poor results in the competition.
Sự lỏng lẻo của anh ấy trong quá trình huấn luyện đã dẫn đến kết quả kém trong cuộc thi.
they addressed the slackness in communication within the organization.
Họ đã giải quyết vấn đề lỏng lẻo trong giao tiếp trong tổ chức.
the manager noticed a slackness in project deadlines.
Quản lý nhận thấy sự lỏng lẻo trong thời hạn dự án.
slackness in regulations can lead to safety hazards.
Sự lỏng lẻo trong quy định có thể dẫn đến các mối nguy hiểm về an toàn.
the slackness of the rope made climbing difficult.
Độ lỏng của sợi dây làm cho việc leo núi trở nên khó khăn.
he was warned about the slackness in his studies.
Anh ấy đã bị cảnh báo về sự lỏng lẻo trong việc học tập của mình.
the slackness of the schedule allowed for more flexibility.
Sự lỏng lẻo của lịch trình cho phép có nhiều sự linh hoạt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay