The story is tediously spun out.
Câu chuyện được kể một cách dài dòng và nhàm chán.
Her style is tediously prolix.
Phong cách của cô ấy quá dài dòng và nhàm chán.
To speak tediously or sententiously;moralize.
Nói một cách dài dòng, giáo huấn hoặc đạo đức giả.
The task was tediously boring.
Nhiệm vụ quá nhàm chán và tẻ nhạt.
She tediously went through each document looking for errors.
Cô ấy tỉ mỉ đi qua từng tài liệu để tìm lỗi.
He tediously cleaned every corner of the house.
Anh ấy tỉ mỉ dọn dẹp mọi ngóc ngách của căn nhà.
The process of data entry can be tediously repetitive.
Quy trình nhập liệu có thể lặp đi lặp lại một cách nhàm chán.
They tediously reviewed all the evidence before making a decision.
Họ tỉ mỉ xem xét tất cả bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.
The lecture was tediously long and difficult to follow.
Bài giảng quá dài và khó theo dõi.
She tediously untangled the knots in her necklace.
Cô ấy tỉ mỉ gỡ các nút thắt trên vòng cổ của mình.
The project required tediously precise measurements.
Dự án đòi hỏi những phép đo chính xác một cách tỉ mỉ.
He tediously practiced the piano for hours every day.
Anh ấy tỉ mỉ luyện tập piano trong nhiều giờ mỗi ngày.
The book was tediously detailed, making it a challenging read.
Cuốn sách quá chi tiết, khiến nó trở thành một bài đọc đầy thử thách.
The story is tediously spun out.
Câu chuyện được kể một cách dài dòng và nhàm chán.
Her style is tediously prolix.
Phong cách của cô ấy quá dài dòng và nhàm chán.
To speak tediously or sententiously;moralize.
Nói một cách dài dòng, giáo huấn hoặc đạo đức giả.
The task was tediously boring.
Nhiệm vụ quá nhàm chán và tẻ nhạt.
She tediously went through each document looking for errors.
Cô ấy tỉ mỉ đi qua từng tài liệu để tìm lỗi.
He tediously cleaned every corner of the house.
Anh ấy tỉ mỉ dọn dẹp mọi ngóc ngách của căn nhà.
The process of data entry can be tediously repetitive.
Quy trình nhập liệu có thể lặp đi lặp lại một cách nhàm chán.
They tediously reviewed all the evidence before making a decision.
Họ tỉ mỉ xem xét tất cả bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.
The lecture was tediously long and difficult to follow.
Bài giảng quá dài và khó theo dõi.
She tediously untangled the knots in her necklace.
Cô ấy tỉ mỉ gỡ các nút thắt trên vòng cổ của mình.
The project required tediously precise measurements.
Dự án đòi hỏi những phép đo chính xác một cách tỉ mỉ.
He tediously practiced the piano for hours every day.
Anh ấy tỉ mỉ luyện tập piano trong nhiều giờ mỗi ngày.
The book was tediously detailed, making it a challenging read.
Cuốn sách quá chi tiết, khiến nó trở thành một bài đọc đầy thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay