| số nhiều | dyspepsias |
It is often used to treat wind-heat cold,alternate attacks of chills and fever,dyspepsia,abdominal distention,borborygmus,etc.
Nó thường được sử dụng để điều trị cảm lạnh do nhiệt, các đợt sốt xen kẽ, khó tiêu, đầy hơi, gurgling trong ruột, v.v.
He often suffers from dyspepsia after eating spicy food.
Anh ấy thường bị khó tiêu sau khi ăn đồ ăn cay.
The doctor prescribed medication to help with his dyspepsia.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc để giúp anh ấy khỏi khó tiêu.
Avoiding certain foods can help prevent dyspepsia.
Tránh một số loại thực phẩm có thể giúp ngăn ngừa khó tiêu.
Chronic stress can contribute to dyspepsia.
Căng thẳng mãn tính có thể góp phần gây ra khó tiêu.
She experiences dyspepsia symptoms such as bloating and nausea.
Cô ấy bị các triệu chứng khó tiêu như đầy hơi và buồn nôn.
Eating slowly and chewing food thoroughly can alleviate dyspepsia.
Ăn chậm và nhai kỹ có thể làm giảm các triệu chứng khó tiêu.
Dyspepsia can be a result of overeating or eating too quickly.
Khó tiêu có thể là kết quả của việc ăn quá nhiều hoặc ăn quá nhanh.
Her dyspepsia is triggered by certain foods like dairy products.
Khó tiêu của cô ấy bị kích hoạt bởi một số loại thực phẩm như sản phẩm từ sữa.
Regular exercise can help improve symptoms of dyspepsia.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp cải thiện các triệu chứng khó tiêu.
It's important to identify and avoid triggers of dyspepsia.
Điều quan trọng là phải xác định và tránh các yếu tố kích hoạt khó tiêu.
It is often used to treat wind-heat cold,alternate attacks of chills and fever,dyspepsia,abdominal distention,borborygmus,etc.
Nó thường được sử dụng để điều trị cảm lạnh do nhiệt, các đợt sốt xen kẽ, khó tiêu, đầy hơi, gurgling trong ruột, v.v.
He often suffers from dyspepsia after eating spicy food.
Anh ấy thường bị khó tiêu sau khi ăn đồ ăn cay.
The doctor prescribed medication to help with his dyspepsia.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc để giúp anh ấy khỏi khó tiêu.
Avoiding certain foods can help prevent dyspepsia.
Tránh một số loại thực phẩm có thể giúp ngăn ngừa khó tiêu.
Chronic stress can contribute to dyspepsia.
Căng thẳng mãn tính có thể góp phần gây ra khó tiêu.
She experiences dyspepsia symptoms such as bloating and nausea.
Cô ấy bị các triệu chứng khó tiêu như đầy hơi và buồn nôn.
Eating slowly and chewing food thoroughly can alleviate dyspepsia.
Ăn chậm và nhai kỹ có thể làm giảm các triệu chứng khó tiêu.
Dyspepsia can be a result of overeating or eating too quickly.
Khó tiêu có thể là kết quả của việc ăn quá nhiều hoặc ăn quá nhanh.
Her dyspepsia is triggered by certain foods like dairy products.
Khó tiêu của cô ấy bị kích hoạt bởi một số loại thực phẩm như sản phẩm từ sữa.
Regular exercise can help improve symptoms of dyspepsia.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp cải thiện các triệu chứng khó tiêu.
It's important to identify and avoid triggers of dyspepsia.
Điều quan trọng là phải xác định và tránh các yếu tố kích hoạt khó tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay