e-logbook

[Mỹ]/[iː ˈlɒɡ.bʊk]/
[Anh]/[iː ˈlɒɡ.bʊk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hệ thống ghi chép điện tử, thường được sử dụng để theo dõi các hoạt động, sự kiện hoặc dữ liệu; Một sổ nhật ký số, thường được sử dụng trong các ngành như vận chuyển, hàng không và y tế để ghi lại và quản lý dữ liệu một cách điện tử; Một hồ sơ số về các sự kiện hoặc hoạt động, thường được sử dụng cho mục đích kiểm toán hoặc tuân thủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

e-logbook entry

Viết nhật ký điện tử

update e-logbook

Cập nhật nhật ký điện tử

review e-logbooks

Xem xét nhật ký điện tử

create e-logbook

Tạo nhật ký điện tử

access e-logbook

Truy cập nhật ký điện tử

e-logbook system

Hệ thống nhật ký điện tử

using e-logbook

Sử dụng nhật ký điện tử

view e-logbook

Xem nhật ký điện tử

e-logbook data

Dữ liệu nhật ký điện tử

filled e-logbook

Nhật ký điện tử đã điền

Câu ví dụ

the technician updated the e-logbook with the latest sensor readings.

Kỹ thuật viên đã cập nhật sổ nhật ký điện tử với các giá trị cảm biến mới nhất.

we need to regularly back up the e-logbook data to prevent loss.

Chúng ta cần sao lưu dữ liệu sổ nhật ký điện tử định kỳ để tránh mất mát.

the e-logbook system allows for easy data sharing among team members.

Hệ thống sổ nhật ký điện tử cho phép chia sẻ dữ liệu dễ dàng giữa các thành viên trong nhóm.

ensure all entries are accurately recorded in the e-logbook.

Đảm bảo tất cả các mục đều được ghi lại chính xác trong sổ nhật ký điện tử.

the supervisor reviewed the e-logbook entries for the past week.

Người giám sát đã xem xét các mục ghi trong sổ nhật ký điện tử cho tuần trước.

using an e-logbook streamlines the data collection process significantly.

Sử dụng sổ nhật ký điện tử làm đơn giản hóa đáng kể quá trình thu thập dữ liệu.

the new e-logbook software offers improved search functionality.

Phần mềm sổ nhật ký điện tử mới cung cấp tính năng tìm kiếm được cải thiện.

training sessions will cover how to effectively use the e-logbook system.

Các buổi đào tạo sẽ bao gồm cách sử dụng hiệu quả hệ thống sổ nhật ký điện tử.

the e-logbook provides a centralized repository for all operational data.

Sổ nhật ký điện tử cung cấp một kho lưu trữ tập trung cho tất cả dữ liệu vận hành.

access to the e-logbook is restricted to authorized personnel only.

Truy cập vào sổ nhật ký điện tử chỉ được phép cho nhân viên được ủy quyền.

we are implementing a new e-logbook to improve data tracking.

Chúng ta đang triển khai một sổ nhật ký điện tử mới để cải thiện việc theo dõi dữ liệu.

the e-logbook interface is user-friendly and intuitive to navigate.

Giao diện của sổ nhật ký điện tử thân thiện với người dùng và dễ điều hướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay