earlike shape
hình dạng như tai
earlike structure
cấu trúc như tai
earlike projection
phần nhô ra như tai
earlike fin
vây như tai
earlike appearance
vẻ ngoài như tai
having earlike
có hình dạng như tai
earlike curve
đường cong như tai
earlike fold
gấp như tai
earlike feature
đặc điểm như tai
earlike form
hình dạng như tai
the seashell had an earlike shape, perfect for a child's imaginative play.
Vỏ sò có hình dạng như vành tai, hoàn hảo cho trí tưởng tượng của trẻ em.
the fungus grew in earlike formations on the decaying log.
Nấm mốc mọc thành các hình dạng như vành tai trên thân gỗ mục.
the rock formation resembled an earlike projection jutting from the cliff.
Cấu trúc đá trông giống như một phần nhô ra có hình dạng như vành tai từ vách đá.
he pointed to the earlike flaps on the creature's head.
Anh ta chỉ vào những phần có hình dạng như vành tai trên đầu con vật.
the artist sculpted an earlike curve into the clay figure.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một đường cong có hình dạng như vành tai vào bức tượng đất sét.
the building's design incorporated an earlike balcony overlooking the park.
Thiết kế của tòa nhà có một ban công có hình dạng như vành tai nhìn ra công viên.
the radar dish had a distinctive earlike appearance.
Anten radar có vẻ ngoài đặc trưng như vành tai.
the plant's leaves had an unusual earlike structure.
Lá cây có cấu trúc lạ thường như vành tai.
the satellite dish's earlike shape allowed for optimal signal reception.
Hình dạng như vành tai của ăng-ten vệ tinh cho phép thu tín hiệu tối ưu.
the sculpture featured an earlike detail on the character's face.
Bức tượng có một chi tiết có hình dạng như vành tai trên khuôn mặt nhân vật.
the coral reef displayed several earlike projections.
Rạn san hô thể hiện nhiều hình nhô ra có hình dạng như vành tai.
earlike shape
hình dạng như tai
earlike structure
cấu trúc như tai
earlike projection
phần nhô ra như tai
earlike fin
vây như tai
earlike appearance
vẻ ngoài như tai
having earlike
có hình dạng như tai
earlike curve
đường cong như tai
earlike fold
gấp như tai
earlike feature
đặc điểm như tai
earlike form
hình dạng như tai
the seashell had an earlike shape, perfect for a child's imaginative play.
Vỏ sò có hình dạng như vành tai, hoàn hảo cho trí tưởng tượng của trẻ em.
the fungus grew in earlike formations on the decaying log.
Nấm mốc mọc thành các hình dạng như vành tai trên thân gỗ mục.
the rock formation resembled an earlike projection jutting from the cliff.
Cấu trúc đá trông giống như một phần nhô ra có hình dạng như vành tai từ vách đá.
he pointed to the earlike flaps on the creature's head.
Anh ta chỉ vào những phần có hình dạng như vành tai trên đầu con vật.
the artist sculpted an earlike curve into the clay figure.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một đường cong có hình dạng như vành tai vào bức tượng đất sét.
the building's design incorporated an earlike balcony overlooking the park.
Thiết kế của tòa nhà có một ban công có hình dạng như vành tai nhìn ra công viên.
the radar dish had a distinctive earlike appearance.
Anten radar có vẻ ngoài đặc trưng như vành tai.
the plant's leaves had an unusual earlike structure.
Lá cây có cấu trúc lạ thường như vành tai.
the satellite dish's earlike shape allowed for optimal signal reception.
Hình dạng như vành tai của ăng-ten vệ tinh cho phép thu tín hiệu tối ưu.
the sculpture featured an earlike detail on the character's face.
Bức tượng có một chi tiết có hình dạng như vành tai trên khuôn mặt nhân vật.
the coral reef displayed several earlike projections.
Rạn san hô thể hiện nhiều hình nhô ra có hình dạng như vành tai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay