auricular

[Mỹ]/ɔːrɪkjʊlər/
[Anh]/awrɪkjʊˌlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. liên quan đến tai hoặc tai
adj. liên quan đến tai hoặc tai

Cụm từ & Cách kết hợp

auricular nerve

dây thần kinh tai

auricular hematoma

bầm tím tai

auricular region

khu vực vành tai

auricular appendages

mũi tai

auricular prosthesis

dụng cụ hỗ trợ thính lực vành tai

auricular cartilage

sụn vành tai

auricular pain

đau vành tai

auricular fistula

fistula vành tai

auricular sensitivity

tính nhạy cảm của vành tai

auricular ossicles

các xương tai giữa

Câu ví dụ

the auricular region is sensitive to touch.

vùng tai là nơi nhạy cảm với xúc giác.

she has an auricular infection that needs treatment.

cô ấy bị nhiễm trùng ở tai và cần điều trị.

auricular acupuncture can help relieve stress.

việc châm cứu tại vùng tai có thể giúp giảm căng thẳng.

he was diagnosed with an auricular disorder.

anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ở tai.

the auricular cartilage can be damaged easily.

sụn tai có thể dễ dàng bị tổn thương.

auricular reflexology is gaining popularity.

liệu pháp xoa bóp vùng tai ngày càng trở nên phổ biến.

she felt pain in her auricular area.

cô ấy cảm thấy đau ở vùng tai.

the auricular nerve plays a crucial role in hearing.

dây thần kinh tai đóng vai trò quan trọng trong việc nghe.

auricular hygiene is important for ear health.

vệ sinh tai là quan trọng cho sức khỏe thính giác.

he studied the auricular anatomy in detail.

anh ấy đã nghiên cứu giải phẫu cấu trúc tai một cách chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay