auricular nerve
dây thần kinh tai
auricular hematoma
bầm tím tai
auricular region
khu vực vành tai
auricular appendages
mũi tai
auricular prosthesis
dụng cụ hỗ trợ thính lực vành tai
auricular cartilage
sụn vành tai
auricular pain
đau vành tai
auricular fistula
fistula vành tai
auricular sensitivity
tính nhạy cảm của vành tai
auricular ossicles
các xương tai giữa
the auricular region is sensitive to touch.
vùng tai là nơi nhạy cảm với xúc giác.
she has an auricular infection that needs treatment.
cô ấy bị nhiễm trùng ở tai và cần điều trị.
auricular acupuncture can help relieve stress.
việc châm cứu tại vùng tai có thể giúp giảm căng thẳng.
he was diagnosed with an auricular disorder.
anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ở tai.
the auricular cartilage can be damaged easily.
sụn tai có thể dễ dàng bị tổn thương.
auricular reflexology is gaining popularity.
liệu pháp xoa bóp vùng tai ngày càng trở nên phổ biến.
she felt pain in her auricular area.
cô ấy cảm thấy đau ở vùng tai.
the auricular nerve plays a crucial role in hearing.
dây thần kinh tai đóng vai trò quan trọng trong việc nghe.
auricular hygiene is important for ear health.
vệ sinh tai là quan trọng cho sức khỏe thính giác.
he studied the auricular anatomy in detail.
anh ấy đã nghiên cứu giải phẫu cấu trúc tai một cách chi tiết.
auricular nerve
dây thần kinh tai
auricular hematoma
bầm tím tai
auricular region
khu vực vành tai
auricular appendages
mũi tai
auricular prosthesis
dụng cụ hỗ trợ thính lực vành tai
auricular cartilage
sụn vành tai
auricular pain
đau vành tai
auricular fistula
fistula vành tai
auricular sensitivity
tính nhạy cảm của vành tai
auricular ossicles
các xương tai giữa
the auricular region is sensitive to touch.
vùng tai là nơi nhạy cảm với xúc giác.
she has an auricular infection that needs treatment.
cô ấy bị nhiễm trùng ở tai và cần điều trị.
auricular acupuncture can help relieve stress.
việc châm cứu tại vùng tai có thể giúp giảm căng thẳng.
he was diagnosed with an auricular disorder.
anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ở tai.
the auricular cartilage can be damaged easily.
sụn tai có thể dễ dàng bị tổn thương.
auricular reflexology is gaining popularity.
liệu pháp xoa bóp vùng tai ngày càng trở nên phổ biến.
she felt pain in her auricular area.
cô ấy cảm thấy đau ở vùng tai.
the auricular nerve plays a crucial role in hearing.
dây thần kinh tai đóng vai trò quan trọng trong việc nghe.
auricular hygiene is important for ear health.
vệ sinh tai là quan trọng cho sức khỏe thính giác.
he studied the auricular anatomy in detail.
anh ấy đã nghiên cứu giải phẫu cấu trúc tai một cách chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay