pierced earlobes
lỗ tai bị xỏ
long earlobes
lỗ tai dài
earlobes shape
hình dạng vành tai
earlobes size
kích thước vành tai
earlobes piercing
xỏ vành tai
earlobes stretch
kéo giãn vành tai
earlobes care
chăm sóc vành tai
earlobes jewelry
trang sức vành tai
earlobes infection
nhiễm trùng vành tai
earlobes anatomy
giải phẫu học vành tai
she has beautiful earlobes that dangle with her earrings.
Cô ấy có những dái tai xinh đẹp buông xuống với khuyên tai của mình.
he stretched his earlobes with heavy earrings for years.
Anh ấy đã kéo dài dái tai của mình bằng những khuyên tai nặng trong nhiều năm.
my earlobes are sensitive to certain metals.
Dái tai của tôi nhạy cảm với một số kim loại nhất định.
she gently touched her earlobes while thinking.
Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào dái tai của mình khi đang suy nghĩ.
he pierced his earlobes for the first time.
Anh ấy đã xỏ dái tai của mình lần đầu tiên.
her earlobes are adorned with sparkling gemstones.
Dái tai của cô ấy được trang trí bằng đá quý lấp lánh.
some people prefer to wear studs on their earlobes.
Một số người thích đeo khuyên tai đinh trên dái tai của họ.
he noticed that his earlobes were getting longer with age.
Anh ấy nhận thấy rằng dái tai của mình đang dài hơn theo tuổi tác.
she often applies moisturizer to her earlobes.
Cô ấy thường thoa kem dưỡng ẩm lên dái tai của mình.
her earlobes were pierced multiple times for different earrings.
Dái tai của cô ấy đã bị xỏ nhiều lần để đeo những khuyên tai khác nhau.
pierced earlobes
lỗ tai bị xỏ
long earlobes
lỗ tai dài
earlobes shape
hình dạng vành tai
earlobes size
kích thước vành tai
earlobes piercing
xỏ vành tai
earlobes stretch
kéo giãn vành tai
earlobes care
chăm sóc vành tai
earlobes jewelry
trang sức vành tai
earlobes infection
nhiễm trùng vành tai
earlobes anatomy
giải phẫu học vành tai
she has beautiful earlobes that dangle with her earrings.
Cô ấy có những dái tai xinh đẹp buông xuống với khuyên tai của mình.
he stretched his earlobes with heavy earrings for years.
Anh ấy đã kéo dài dái tai của mình bằng những khuyên tai nặng trong nhiều năm.
my earlobes are sensitive to certain metals.
Dái tai của tôi nhạy cảm với một số kim loại nhất định.
she gently touched her earlobes while thinking.
Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào dái tai của mình khi đang suy nghĩ.
he pierced his earlobes for the first time.
Anh ấy đã xỏ dái tai của mình lần đầu tiên.
her earlobes are adorned with sparkling gemstones.
Dái tai của cô ấy được trang trí bằng đá quý lấp lánh.
some people prefer to wear studs on their earlobes.
Một số người thích đeo khuyên tai đinh trên dái tai của họ.
he noticed that his earlobes were getting longer with age.
Anh ấy nhận thấy rằng dái tai của mình đang dài hơn theo tuổi tác.
she often applies moisturizer to her earlobes.
Cô ấy thường thoa kem dưỡng ẩm lên dái tai của mình.
her earlobes were pierced multiple times for different earrings.
Dái tai của cô ấy đã bị xỏ nhiều lần để đeo những khuyên tai khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay