earning money
kiếm tiền
earning potential
tiềm năng kiếm tiền
earning report
báo cáo thu nhập
earning income
thu nhập kiếm được
earning statement
báo cáo thu nhập
earning growth
tăng trưởng thu nhập
earning assets
tài sản kiếm được
earning season
mùa báo cáo thu nhập
earning calls
cuộc gọi liên quan đến thu nhập
earning trends
xu hướng thu nhập
she is earning a good salary at her new job.
Cô ấy đang kiếm được mức lương tốt tại công việc mới của mình.
he is focused on earning enough money for his family.
Anh ấy tập trung vào việc kiếm đủ tiền cho gia đình.
they are earning recognition for their hard work.
Họ đang nhận được sự công nhận cho những nỗ lực chăm chỉ của mình.
many students are earning scholarships to help with tuition.
Nhiều sinh viên đang nhận được học bổng để hỗ trợ học phí.
she is earning extra income by freelancing.
Cô ấy đang kiếm thêm thu nhập bằng cách làm tự do.
he is earning a reputation as a skilled chef.
Anh ấy đang tạo dựng được danh tiếng là một đầu bếp lành nghề.
we are earning valuable experience through internships.
Chúng tôi đang tích lũy được kinh nghiệm quý báu thông qua các kỳ thực tập.
she is earning points in the competition.
Cô ấy đang kiếm được điểm trong cuộc thi.
they are earning interest on their savings account.
Họ đang kiếm được lãi trên tài khoản tiết kiệm của họ.
he is earning respect from his colleagues.
Anh ấy đang nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp của mình.
earning money
kiếm tiền
earning potential
tiềm năng kiếm tiền
earning report
báo cáo thu nhập
earning income
thu nhập kiếm được
earning statement
báo cáo thu nhập
earning growth
tăng trưởng thu nhập
earning assets
tài sản kiếm được
earning season
mùa báo cáo thu nhập
earning calls
cuộc gọi liên quan đến thu nhập
earning trends
xu hướng thu nhập
she is earning a good salary at her new job.
Cô ấy đang kiếm được mức lương tốt tại công việc mới của mình.
he is focused on earning enough money for his family.
Anh ấy tập trung vào việc kiếm đủ tiền cho gia đình.
they are earning recognition for their hard work.
Họ đang nhận được sự công nhận cho những nỗ lực chăm chỉ của mình.
many students are earning scholarships to help with tuition.
Nhiều sinh viên đang nhận được học bổng để hỗ trợ học phí.
she is earning extra income by freelancing.
Cô ấy đang kiếm thêm thu nhập bằng cách làm tự do.
he is earning a reputation as a skilled chef.
Anh ấy đang tạo dựng được danh tiếng là một đầu bếp lành nghề.
we are earning valuable experience through internships.
Chúng tôi đang tích lũy được kinh nghiệm quý báu thông qua các kỳ thực tập.
she is earning points in the competition.
Cô ấy đang kiếm được điểm trong cuộc thi.
they are earning interest on their savings account.
Họ đang kiếm được lãi trên tài khoản tiết kiệm của họ.
he is earning respect from his colleagues.
Anh ấy đang nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay