earthnut

[Mỹ]/ˈɜːθnʌt/
[Anh]/ˈɜrθnʌt/

Dịch

n. một loại đậu phộng hoặc củ; một tên khác cho đậu phộng
Word Forms
số nhiềuearthnuts

Cụm từ & Cách kết hợp

earthnut butter

bơ đậu phộng

earthnut flour

bột đậu phộng

earthnut oil

dầu đậu phộng

earthnut soup

súp đậu phộng

earthnut salad

salad đậu phộng

earthnut seeds

hạt đậu phộng

earthnut dish

món đậu phộng

earthnut cake

bánh đậu phộng

earthnut snack

đồ ăn nhẹ đậu phộng

earthnut recipe

công thức đậu phộng

Câu ví dụ

earthnuts are often used as a nutritious snack.

đậu phộng thường được sử dụng như một món ăn vặt bổ dưỡng.

many people enjoy the taste of roasted earthnuts.

nhiều người thích hương vị của đậu phộng rang.

earthnuts can be ground into flour for baking.

đậu phộng có thể được xay thành bột để làm bánh.

in some cultures, earthnuts are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, đậu phộng được coi là một món đặc sản.

earthnuts are rich in protein and healthy fats.

đậu phộng giàu protein và chất béo lành mạnh.

farmers often plant earthnuts for their health benefits.

những người nông dân thường trồng đậu phộng vì lợi ích sức khỏe của chúng.

some people use earthnuts in salads for added crunch.

một số người sử dụng đậu phộng trong salad để tăng thêm độ giòn.

earthnuts are a great source of vitamins and minerals.

đậu phộng là một nguồn tuyệt vời các vitamin và khoáng chất.

earthnuts can be found in many grocery stores.

đậu phộng có thể được tìm thấy ở nhiều cửa hàng tạp hóa.

cooking with earthnuts adds unique flavors to dishes.

nấu ăn với đậu phộng thêm các hương vị độc đáo vào các món ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay